F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCasa Pia AC vs CD Tondela

Casa Pia AC vs CD Tondela

Xem thông tin Casa Pia AC vs CD Tondela tại Portuguese Primera Liga, bắt đầu lúc 21:30 ngày 03/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Portuguese Primera LigaPortuguese Primera Liga
21:30 ngày 03/05/2026
Casa Pia AC

Casa Pia AC

0 - 1
CD Tondela

CD Tondela

Giải đấuPortuguese Primera Liga
Ngày thi đấu03/05/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4369068
Thống kê

Thống kê trận đấu

Casa Pia ACChỉ sốCD Tondela
46Chỉ số 2422
3Chỉ số 215
2Chỉ số 40
0Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
7Chỉ số 22
102Chỉ số 2392
7Chỉ số 33
1Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Casa Pia AC

Sơ đồ 3-4-3
141843722485299011

Đội hình xuất phát

P.Sequeira
P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Goulart
J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Geraldes
A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Sousa
D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Larrazabal
G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Mohamed
I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Brito
R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A. Conte
A. Conte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Livolant
J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Cassiano
Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Marques
J.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Marques
J.Marques#32
J.Marques
J.Marques#19
J.Marques
J.Marques#42
J.Marques
J.Marques#80
J.Marques
J.Marques#21
J.Marques
J.Marques#99
J.Marques
J.Marques#95
J.Marques
J.Marques#10
J.Marques
J.Marques#3

CD Tondela

Sơ đồ 4-2-3-1
31484442797327799016

Đội hình xuất phát

B.Fontes
B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Tiago Manso
Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Silva
J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Marques
C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Conceição
R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Cicero
C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Juan rodriguez
Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Maranhão
P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Félix
H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Aiko
M.Aiko#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Lopes
R.Lopes#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Lopes
R.Lopes#5
R.Lopes
R.Lopes#2
R.Lopes
R.Lopes#10
R.Lopes
R.Lopes#23
R.Lopes
R.Lopes#29
R.Lopes
R.Lopes#15
R.Lopes
R.Lopes#1
R.Lopes
R.Lopes#8
R.Lopes
R.Lopes#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC PortoFC Porto
981025
2
Sporting CPSporting CP
1081125
3
BenficaBenfica
963021
4
Gil VicenteGil Vicente
961219
5
FC FamalicaoFC Famalicao
1054119
6
MoreirenseMoreirense
950415
7
Sporting BragaSporting Braga
934213
8
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
932411
9
Nacional da MadeiraNacional da Madeira
1032511
10
Rio AveRio Ave
1025311
11
Santa ClaraSanta Clara
932411
12
EstorilEstoril
1024410
13
CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD
1024410
14
AlvercaAlverca
1031610
15
FC AroucaFC Arouca
92349
16
Casa Pia ACCasa Pia AC
102268
17
CD TondelaCD Tondela
91265
18
AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Casa Pia AC

Gil VicenteGil Vicente2 - 1Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4369062 · Home #11838 · Away #18554 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC0 - 1Sporting BragaSporting Braga
Match #4369014 · Home #18554 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC0 - 0Santa ClaraSanta Clara
Match #4369050 · Home #18554 · Away #12296 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AlvercaAlverca3 - 1Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4369040 · Home #12189 · Away #18554 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC1 - 1BenficaBenfica
Match #4369031 · Home #18554 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD4 - 0Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4369025 · Home #11523 · Away #18554 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
EstorilEstoril0 - 0Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4369006 · Home #12206 · Away #18554 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC1 - 1MoreirenseMoreirense
Match #4368995 · Home #18554 · Away #12260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao2 - 0Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368991 · Home #16297 · Away #18554 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC3 - 2FC AroucaFC Arouca
Match #4368977 · Home #18554 · Away #21981 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Tondela

Sporting CPSporting CP2 - 2CD TondelaCD Tondela
Match #4369019 · Home #10206 · Away #32896 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela0 - 2Nacional da MadeiraNacional da Madeira
Match #4369064 · Home #32896 · Away #11364 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
FC PortoFC Porto2 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4369051 · Home #10148 · Away #32896 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela2 - 2Gil VicenteGil Vicente
Match #4369047 · Home #32896 · Away #11838 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes5 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4369038 · Home #10524 · Away #32896 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela0 - 0AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4369029 · Home #32896 · Away #76234 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela0 - 1Rio AveRio Ave
Match #4369011 · Home #32896 · Away #11709 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela2 - 2Santa ClaraSanta Clara
Match #4369001 · Home #32896 · Away #12296 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD0 - 2CD TondelaCD Tondela
Match #4368990 · Home #11523 · Away #32896 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela1 - 1AlvercaAlverca
Match #4368983 · Home #32896 · Away #12189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Casa Pia AC
#10#20#32#47#57#60#70
CD Tondela
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K