F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCD Cuarte Industrial vs CD Utrillas

CD Cuarte Industrial vs CD Utrillas

Xem thông tin CD Cuarte Industrial vs CD Utrillas tại Spanish Tercera División RFEF, bắt đầu lúc 18:00 ngày 19/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Tercera División RFEFSpanish Tercera División RFEF
18:00 ngày 19/01/2025
CD Cuarte Industrial

CD Cuarte Industrial

4 - 0
CD Utrillas

CD Utrillas

Giải đấuSpanish Tercera División RFEF
Ngày thi đấu19/01/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4263096
Thống kê

Thống kê trận đấu

CD Cuarte IndustrialChỉ sốCD Utrillas
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23136
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
6Chỉ số 210
65Chỉ số 2459
Lineup

Đội hình trận đấu

CD Cuarte Industrial

00000000000

Đội hình xuất phát

A.DeSus#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alvira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Bouayadi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hidalgo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Ortega#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Peralta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Perez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Javier·Rami#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Rekrouk#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Solbes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sánchez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

CD Utrillas

00000000000

Đội hình xuất phát

Victor Fernández Arruebo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Torres#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibra Sory#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Cruz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Redolar#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrián Nieto Sá#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pueyo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.López#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kombe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Álvaro Izquierdo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Cuarte Industrial

CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial1 - 0CF CalamochaCF Calamocha
Match #4261759 · Home #33167 · Away #48059 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CA MonzonCA Monzon0 - 1CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4258024 · Home #15772 · Away #33167 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial2 - 0BreaBrea
Match #4252691 · Home #33167 · Away #37253 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
AD AlmudevarAD Almudevar0 - 1CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4250997 · Home #31395 · Away #33167 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial0 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4247122 · Home #33167 · Away #84923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
CD BinefarCD Binefar3 - 1CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4246509 · Home #32364 · Away #33167 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial1 - 0ZueraZuera
Match #4244014 · Home #33167 · Away #85430 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SD Huesca IISD Huesca II2 - 0CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4240779 · Home #59042 · Away #33167 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial2 - 1UD FragaUD Fraga
Match #4238729 · Home #33167 · Away #32570 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial1 - 3Racing de FerrolRacing de Ferrol
Match #4231400 · Home #33167 · Away #10043 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Utrillas

Bell BridgetBell Bridget2 - 0CD UtrillasCD Utrillas
Match #4261867 · Home #32563 · Away #68591 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD UtrillasCD Utrillas3 - 2Epila CFEpila CF
Match #4257860 · Home #68591 · Away #37276 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Tamar RitterTamar Ritter1 - 1CD UtrillasCD Utrillas
Match #4252811 · Home #33533 · Away #68591 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD UtrillasCD Utrillas1 - 0FuentesFuentes
Match #4251044 · Home #68591 · Away #72962 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD La AlmuniaCD La Almunia2 - 2CD UtrillasCD Utrillas
Match #4247168 · Home #32991 · Away #68591 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CF CalamochaCF Calamocha2 - 2CD UtrillasCD Utrillas
Match #4246683 · Home #48059 · Away #68591 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD UtrillasCD Utrillas1 - 1CA MonzonCA Monzon
Match #4244185 · Home #68591 · Away #15772 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
BreaBrea1 - 1CD UtrillasCD Utrillas
Match #4240990 · Home #37253 · Away #68591 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD UtrillasCD Utrillas1 - 0AD AlmudevarAD Almudevar
Match #4238976 · Home #68591 · Away #31395 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 1CD UtrillasCD Utrillas
Match #4232988 · Home #84923 · Away #68591 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CD Cuarte Industrial
#14#22#30#41#54#60#70
CD Utrillas
#10#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K