F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCD Tondela vs CD Mafra

CD Tondela vs CD Mafra

Xem thông tin CD Tondela vs CD Mafra tại Liga Portugal 2, bắt đầu lúc 22:30 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Liga Portugal 2Liga Portugal 2
22:30 ngày 15/02/2025
CD Tondela

CD Tondela

1 - 0
CD Mafra

CD Mafra

Giải đấuLiga Portugal 2
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4165305
Thống kê

Thống kê trận đấu

CD TondelaChỉ sốCD Mafra
2Chỉ số 32
8Chỉ số 24
2Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
78Chỉ số 2369
66Chỉ số 2438
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

CD Tondela

Sơ đồ 3-4-3
312534219761870177

Đội hình xuất phát

B.Fontes
B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bebeto
Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Afonso
J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Alves
R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
P.Maranhão
P.Maranhão#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Cicero
C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ceitil
A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Talocha
Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
milama moudjatovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Roberto
Roberto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xavier
Xavier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Xavier
Xavier#8
Xavier
Xavier#1
Xavier#23
Xavier
Xavier#11
Xavier
Xavier#26
Xavier
Xavier#43
Xavier
Xavier#48
Xavier
Xavier#60
Xavier
Xavier#9

CD Mafra

Sơ đồ 4-2-3-1
11432291536610801990

Đội hình xuất phát

M.Fraisl
M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Rodrigo
Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Rossi-Branco
R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Ferreira
G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
C.Kouakou
C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Andre
D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Falé
M.Falé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Gonçalves
V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Iheanacho
S.Iheanacho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Etim
F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Etim
F.Etim#30
F.Etim#39
F.Etim
F.Etim#95
F.Etim
F.Etim#55
F.Etim
F.Etim#9
F.Etim#35
F.Etim
F.Etim#7
F.Etim#16
F.Etim#60
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CD TondelaCD Tondela
341713464
2
AlvercaAlverca
341712563
3
VizelaVizela
341711662
4
SL Benfica BSL Benfica B
341510955
5
SCU TorreenseSCU Torreense
341591054
6
Uniao LeiriaUniao Leiria
341571252
7
GD ChavesGD Chaves
341491151
8
FeirenseFeirense
3413101149
9
FC FelgueirasFC Felgueiras
3411131046
10
ViseuViseu
3411121145
11
PenafielPenafiel
341291345
12
MaritimoMaritimo
3410131143
13
LeixoesLeixoes
3410111341
14
Porto BPorto B
348111535
15
Portimonense SCPortimonense SC
34971834
16
Pacos de FerreiraPacos de Ferreira
34961933
17
OliveirenseOliveirense
34781929
18
CD MafraCD Mafra
34691927
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Tondela

FC FelgueirasFC Felgueiras1 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4165284 · Home #10900 · Away #32896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela2 - 0PenafielPenafiel
Match #4165252 · Home #32896 · Away #10188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Porto BPorto B2 - 2CD TondelaCD Tondela
Match #4165208 · Home #22938 · Away #32896 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela0 - 0MaritimoMaritimo
Match #4165205 · Home #32896 · Away #11484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AlvercaAlverca1 - 1CD TondelaCD Tondela
Match #4165147 · Home #12189 · Away #32896 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela1 - 4Uniao LeiriaUniao Leiria
Match #4165168 · Home #32896 · Away #13923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
GD ChavesGD Chaves2 - 2CD TondelaCD Tondela
Match #4165129 · Home #11151 · Away #32896 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela2 - 0Portimonense SCPortimonense SC
Match #4165103 · Home #32896 · Away #13571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
VizelaVizela1 - 1CD TondelaCD Tondela
Match #4165085 · Home #19550 · Away #32896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela2 - 1Pacos de FerreiraPacos de Ferreira
Match #4165063 · Home #32896 · Away #10393 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Mafra

CD MafraCD Mafra0 - 0GD ChavesGD Chaves
Match #4165281 · Home #16300 · Away #11151 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Brentford ReservesBrentford Reserves0 - 2CD MafraCD Mafra
Match #4282427 · Home #24710 · Away #16300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Portimonense SCPortimonense SC2 - 0CD MafraCD Mafra
Match #4165255 · Home #13571 · Away #16300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
CD MafraCD Mafra0 - 0OliveirenseOliveirense
Match #4165221 · Home #16300 · Away #16450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Pacos de FerreiraPacos de Ferreira2 - 1CD MafraCD Mafra
Match #4165202 · Home #10393 · Away #16300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
SCU TorreenseSCU Torreense1 - 0CD MafraCD Mafra
Match #4165156 · Home #24316 · Away #16300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 10, 0, 0]
CD MafraCD Mafra0 - 0FeirenseFeirense
Match #4165137 · Home #16300 · Away #10899 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
LeixoesLeixoes2 - 1CD MafraCD Mafra
Match #4165133 · Home #13999 · Away #16300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
CD MafraCD Mafra2 - 0SL Benfica BSL Benfica B
Match #4165105 · Home #16300 · Away #30173 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
CD MafraCD Mafra2 - 3MaritimoMaritimo
Match #4165093 · Home #16300 · Away #11484 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CD Tondela
#11#20#30#42#58#60#70
CD Mafra
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K