F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic F.C. vs AC Milan

Celtic F.C. vs AC Milan

Xem thông tin Celtic F.C. vs AC Milan tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 21:00 ngày 25/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
21:00 ngày 25/07/2026
Celtic F.C.

Celtic F.C.

2 - 2
AC Milan

AC Milan

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu25/07/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4561577
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic F.C.Chỉ sốAC Milan
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2439
3Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
61Chỉ số 2382
1Chỉ số 30
0Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic F.C.

Sơ đồ 4-3-3
151204763421427491123

Đội hình xuất phát

V.Sinisalo
V.Sinisalo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Donovan
C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Carter-Vickers
C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Murray
D.Murray#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tierney
K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
L.McCowan
L.McCowan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Engels
A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Forrest
J.Forrest#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Duran
C.Duran#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Tounekti
S.Tounekti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Tounekti
S.Tounekti#19
S.Tounekti
S.Tounekti#10
S.Tounekti
S.Tounekti#28
S.Tounekti
S.Tounekti#5
S.Tounekti
S.Tounekti#56
S.Tounekti
S.Tounekti#21
S.Tounekti
S.Tounekti#37
S.Tounekti
S.Tounekti#33
S.Tounekti
S.Tounekti#39
S.Tounekti
S.Tounekti#41
S.Tounekti
S.Tounekti#72
S.Tounekti
S.Tounekti#54
S.Tounekti
S.Tounekti#31

AC Milan

Sơ đồ 3-4-2-1
96234631244283384047

Đội hình xuất phát

L.Torriani
L.Torriani#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Tomori
F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Gabbia
M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Pavlovic
S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Z.Athekame
Z.Athekame#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Ricci
S.Ricci#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Comotto
C.Comotto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Bartesaghi
D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Cheek
R.Cheek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
L.Ossola
L.Ossola#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Kostić
A.Kostić#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Kostić
A.Kostić#73
A.Kostić
A.Kostić#55
A.Kostić
A.Kostić#21
A.Kostić
A.Kostić#70
A.Kostić
A.Kostić#19
A.Kostić
A.Kostić#34
A.Kostić
A.Kostić#44
A.Kostić
A.Kostić#35
A.Kostić
A.Kostić#80
A.Kostić
A.Kostić#27
A.Kostić
A.Kostić#37
A.Kostić
A.Kostić#42
A.Kostić
A.Kostić#41
A.Kostić
A.Kostić#45
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

AC MilanAC Milan4 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #3462942 · Home #10420 · Away #10025 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 3AC MilanAC Milan
Match #3462719 · Home #10025 · Away #10420 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.0 - 3AC MilanAC Milan
Match #855968 · Home #10025 · Away #10420 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
AC MilanAC Milan2 - 0Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #855960 · Home #10420 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
AC MilanAC Milan1 - 0Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #855432 · Home #10420 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.2 - 1AC MilanAC Milan
Match #855424 · Home #10025 · Away #10420 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AC MilanAC Milan0 - 0Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #913715 · Home #10420 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 1, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.0 - 0AC MilanAC Milan
Match #913714 · Home #10025 · Away #10420 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.0 - 0AC MilanAC Milan
Match #854128 · Home #10025 · Away #10420 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AC MilanAC Milan3 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #854121 · Home #10420 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic F.C.

Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 1MiddlesbroughMiddlesbrough
Match #4589058 · Home #10025 · Away #10004 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Sporting CPSporting CP4 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4579557 · Home #10206 · Away #10025 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ShelbourneShelbourne1 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4575091 · Home #10111 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 1Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
Match #4533612 · Home #10025 · Away #10039 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 1Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4529572 · Home #10025 · Away #10040 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 3Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4529570 · Home #10258 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4529568 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.1 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4529564 · Home #10014 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 1FalkirkFalkirk
Match #4529560 · Home #10025 · Away #10731 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.2 - 2St Mirren F.C.St Mirren F.C.
Match #4512808 · Home #10025 · Away #13407 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 6, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 2, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Milan

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic F.C.
#12#22#30#41#53#60#70
AC Milan
#12#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K