F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic F.C. vs FC Utrecht

Celtic F.C. vs FC Utrecht

Xem thông tin Celtic F.C. vs FC Utrecht tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 30/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 30/01/2026
Celtic F.C.

Celtic F.C.

4 - 2
FC Utrecht

FC Utrecht

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu30/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415790
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic F.C.Chỉ sốFC Utrecht
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
99Chỉ số 2379
9Chỉ số 25
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
57Chỉ số 2431
2Chỉ số 222
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic F.C.

Sơ đồ 4-3-3
151656384227133823

Đội hình xuất phát

K.Schmeichel
K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Donovan
C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Trusty
A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Scales
L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tierney
K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Nygren
B.Nygren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Engels
A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
H.Yang
H.Yang#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Maeda
D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Tounekti
S.Tounekti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Tounekti
S.Tounekti#50
S.Tounekti
S.Tounekti#31
S.Tounekti
S.Tounekti#14
S.Tounekti
S.Tounekti#47
S.Tounekti
S.Tounekti#10
S.Tounekti
S.Tounekti#56
S.Tounekti
S.Tounekti#12
S.Tounekti
S.Tounekti#17
S.Tounekti
S.Tounekti#61
S.Tounekti#59
S.Tounekti
S.Tounekti#28
S.Tounekti
S.Tounekti#49

FC Utrecht

Sơ đồ 4-2-3-1
12332455272110201522

Đội hình xuất phát

V.Barkas
V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Nielsen
N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.vanderHoorn
M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Viergever
N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Murkin
D.Murkin#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Engwanda
A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Zechiel
G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Cathline
Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.D.Wit
D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Blake
A.Blake#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Rodríguez
M.Rodríguez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Rodríguez
M.Rodríguez#6
M.Rodríguez
M.Rodríguez#46
M.Rodríguez
M.Rodríguez#49
M.Rodríguez
M.Rodríguez#91
M.Rodríguez
M.Rodríguez#33
M.Rodríguez
M.Rodríguez#16
M.Rodríguez
M.Rodríguez#8
M.Rodríguez
M.Rodríguez#25
M.Rodríguez
M.Rodríguez#40
M.Rodríguez
M.Rodríguez#43
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic F.C.

Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.2 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353467 · Home #10040 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
BolognaBologna2 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4415694 · Home #10068 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 2, 0, 0]
Auchinleck TalbotAuchinleck Talbot0 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4459336 · Home #20013 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
FalkirkFalkirk0 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353400 · Home #10731 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.4 - 0Dundee UnitedDundee United
Match #4353457 · Home #10025 · Away #10216 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353444 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.2 - 0Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353440 · Home #10258 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Livingston F.C.Livingston F.C.2 - 4Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353426 · Home #10928 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 4, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 1Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4353408 · Home #10025 · Away #10013 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Dundee UnitedDundee United2 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353325 · Home #10216 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Utrecht

FC UtrechtFC Utrecht0 - 1Sparta RotterdamSparta Rotterdam
Match #4344614 · Home #10075 · Away #10378 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht0 - 2Racing GenkRacing Genk
Match #4415797 · Home #10075 · Away #10240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
VolendamVolendam2 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344627 · Home #10647 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4468904 · Home #10075 · Away #10079 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344686 · Home #10075 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 12, 0, 0]
FC OssFC Oss0 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4450362 · Home #10084 · Away #10075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda1 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344632 · Home #10085 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4415708 · Home #10075 · Away #10020 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 1FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4344601 · Home #10075 · Away #10079 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles2 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344620 · Home #10426 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic F.C.
#14#23#30#42#59#60#70
FC Utrecht
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K