F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic FC vs Rangers F.C.

Celtic FC vs Rangers F.C.

Xem thông tin Celtic FC vs Rangers F.C. tại Scottish Premiership, bắt đầu lúc 18:00 ngày 20/09/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish PremiershipScottish Premiership
18:00 ngày 20/09/2026
Celtic FC

Celtic FC

0 - 1
Rangers F.C.

Rangers F.C.

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu20/09/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4557595
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic FCChỉ sốRangers F.C.
1Chỉ số 218
47Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
78Chỉ số 23133
2Chỉ số 33
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic FC

Sơ đồ 3-5-2
120655114422263811

Đội hình xuất phát

V.Sinisalo
V.Sinisalo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Carter-Vickers
C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Trusty
A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Scales
L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Donovan
C.Donovan#51 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.McCowan
L.McCowan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
Mika Baur
Mika Baur#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
K.Tierney
K.Tierney#63 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Nygren
B.Nygren#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Duran
C.Duran#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Duran
C.Duran#56
C.Duran
C.Duran#17
C.Duran
C.Duran#23
C.Duran
C.Duran#49
C.Duran
C.Duran#21
C.Duran
C.Duran#47
C.Duran
C.Duran#29
C.Duran
C.Duran#26
C.Duran
C.Duran#9

Rangers F.C.

Sơ đồ 4-4-1-1
12137242910643232019

Đội hình xuất phát

I.Pandur
I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Sterling
D.Sterling#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Fernandez
E.Fernandez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Makhanya
O.Makhanya#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Penrice
J.Penrice#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kim·Min-su
Kim·Min-su#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Neill
D.Neill#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
N.Raskin
N.Raskin#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Gassama
D.Gassama#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Naderi
R.Naderi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#28
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#2
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#31
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#4
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#22
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#14
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#52
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#42
Kevin·Kelsy
Kevin·Kelsy#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
00000
2
Rangers F.C.Rangers F.C.
00000
3
Celtic FCCeltic FC
00000
4
Motherwell F.C.Motherwell F.C.
00000
5
Hibernian F.C.Hibernian F.C.
00000
6
FalkirkFalkirk
00000
7
Dundee UnitedDundee United
00000
8
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
00000
9
Dundee F.C.Dundee F.C.
00000
10
St Mirren F.C.St Mirren F.C.
00000
11
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
00000
12
St Johnstone F.C.St Johnstone F.C.
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4628027 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4529568 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4496985 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 2] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 4]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4353505 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC1 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353444 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4436273 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 14, 3, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 1, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4353251 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4319625 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC2 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4160647 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4160494 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic FC

Celtic FCCeltic FC1 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4630535 · Home #10025 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4628027 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
St Johnstone F.C.St Johnstone F.C.0 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4557571 · Home #10465 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
St Mirren F.C.St Mirren F.C.1 - 2Celtic FCCeltic FC
Match #4557589 · Home #13407 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4557578 · Home #10025 · Away #10013 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Celtic FCCeltic FC2 - 1FalkirkFalkirk
Match #4557573 · Home #10025 · Away #10731 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
LASK LinzLASK Linz4 - 1Celtic FCCeltic FC
Match #4608832 · Home #14578 · Away #10025 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 10, 5, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 1, 0]
Celtic FCCeltic FC3 - 0LASK LinzLASK Linz
Match #4608831 · Home #10025 · Away #14578 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dundee UnitedDundee United0 - 4Celtic FCCeltic FC
Match #4600966 · Home #10216 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.1 - 5Celtic FCCeltic FC
Match #4557564 · Home #10287 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rangers F.C.

Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0Celtic FCCeltic FC
Match #4628027 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 0St Mirren F.C.St Mirren F.C.
Match #4557570 · Home #10423 · Away #13407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4557587 · Home #10423 · Away #10258 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FalkirkFalkirk1 - 2Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4557580 · Home #10731 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.0 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4557572 · Home #10013 · Away #10423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FK JablonecFK Jablonec1 - 0Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4617865 · Home #10799 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 1, 4] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 3]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 0FK JablonecFK Jablonec
Match #4617864 · Home #10423 · Away #10799 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.5 - 1St Mirren F.C.St Mirren F.C.
Match #4600970 · Home #10423 · Away #13407 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
Match #4602540 · Home #10423 · Away #10285 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 2Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4557565 · Home #10423 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic FC
#10#20#30#42#58#60#70
Rangers F.C.
#11#21#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K