F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharlotte FC vs FC Cincinnati

Charlotte FC vs FC Cincinnati

Xem thông tin Charlotte FC vs FC Cincinnati tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 06:30 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:30 ngày 16/03/2025
Charlotte FC

Charlotte FC

2 - 0
FC Cincinnati

FC Cincinnati

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4254193
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charlotte FCChỉ sốFC Cincinnati
79Chỉ số 2472
4Chỉ số 217
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2551
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
109Chỉ số 2393
0Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Charlotte FC

Sơ đồ 4-3-3
114294316813113310

Đội hình xuất phát

K.Kahlina
K.Kahlina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Byrne
N.Byrne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Malanda
A.Malanda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Privett
A.Privett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Ream
T.Ream#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Biel
P.Biel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Westwood
A.Westwood#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
B.Bronico
B.Bronico#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Abada
L.Abada#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Agyemang
P.Agyemang#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Zaha
W.Zaha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Zaha
W.Zaha#18
W.Zaha
W.Zaha#19
W.Zaha
W.Zaha#17
W.Zaha
W.Zaha#38
W.Zaha
W.Zaha#35
W.Zaha
W.Zaha#6
W.Zaha
W.Zaha#23
W.Zaha
W.Zaha#28
W.Zaha
W.Zaha#22

FC Cincinnati

Sơ đồ 4-3-3
189112329520102397

Đội hình xuất phát

R.Celentano
R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Yedlin
D.Yedlin#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Robinson
M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Flores
G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Engel
L.Engel#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Nwobodo
O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Bucha
P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Ferreira
E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Orellano
L.Orellano#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Denkey
K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Kubo
Y.Kubo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Kubo
Y.Kubo#22
Y.Kubo
Y.Kubo#27
Y.Kubo
Y.Kubo#11
Y.Kubo
Y.Kubo#16
Y.Kubo
Y.Kubo#13
Y.Kubo
Y.Kubo#2
Y.Kubo
Y.Kubo#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
30176757
2
FC CincinnatiFC Cincinnati
30174955
3
Charlotte FCCharlotte FC
301721153
4
Nashville SCNashville SC
301551050
5
Inter Miami CFInter Miami CF
27147649
6
Columbus CrewColumbus Crew
291310649
7
Orlando CityOrlando City
29139748
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
28145947
9
Chicago FireChicago Fire
291261142
10
New York Red BullsNew York Red Bulls
301171240
11
New England RevolutionNew England Revolution
30881432
12
Toronto FCToronto FC
295111326
13
Atlanta UnitedAtlanta United
295111326
14
DC UnitedDC United
305101525
15
Montreal ImpactMontreal Impact
30591624

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San Diego FCSan Diego FC
30175856
2
Minnesota United FCMinnesota United FC
30159654
3
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
28157652
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
29129845
5
Los Angeles FCLos Angeles FC
27128744
6
Portland TimbersPortland Timbers
29119942
7
Austin FCAustin FC
291181041
8
Colorado RapidsColorado Rapids
301161339
9
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
30981335
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
281041434
11
FC DallasFC Dallas
298101134
12
Houston DynamoHouston Dynamo
30891333
13
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
30761727
14
St. Louis City SCSt. Louis City SC
30671725
15
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
29491621
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlotte FC

Inter Miami CFInter Miami CF1 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4254243 · Home #55196 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 0Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254251 · Home #63659 · Away #39883 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Seattle SoundersSeattle Sounders2 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4254225 · Home #20491 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 0Portland TimbersPortland Timbers
Match #4287972 · Home #63659 · Away #11074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy2 - 2Charlotte FCCharlotte FC
Match #4284843 · Home #10487 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sporting Kansas CitySporting Kansas City2 - 3Charlotte FCCharlotte FC
Match #4279621 · Home #10096 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Nashville SCNashville SC0 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4276245 · Home #26480 · Away #63659 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Orlando CityOrlando City1 - 1Charlotte FCCharlotte FC
Match #4238495 · Home #12186 · Away #63659 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 4] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 1]
Charlotte FCCharlotte FC0 - 0Orlando CityOrlando City
Match #4233207 · Home #63659 · Away #12186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 3] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 1]
Orlando CityOrlando City2 - 0Charlotte FCCharlotte FC
Match #4233204 · Home #12186 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cincinnati

Tigres UANLTigres UANL3 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4297776 · Home #15107 · Away #34314 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 0Toronto FCToronto FC
Match #4254182 · Home #34314 · Away #16743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 1Tigres UANLTigres UANL
Match #4297775 · Home #34314 · Away #15107 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Philadelphia UnionPhiladelphia Union4 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254236 · Home #11071 · Away #34314 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 1CD MotaguaCD Motagua
Match #4250631 · Home #34314 · Away #23320 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 0New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4254227 · Home #34314 · Away #10110 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua1 - 4FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4250620 · Home #23320 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4280051 · Home #34314 · Away #12095 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati0 - 0New York City Football ClubNew York City Football Club
Match #4238494 · Home #34314 · Away #10807 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 6]
New York City Football ClubNew York City Football Club3 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4233211 · Home #10807 · Away #34314 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charlotte FC
#12#20#30#40#55#60#70
FC Cincinnati
#10#20#31#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K