F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharlton Athletic U21 vs Blackburn Rovers U21

Charlton Athletic U21 vs Blackburn Rovers U21

Xem thông tin Charlton Athletic U21 vs Blackburn Rovers U21 tại English U21 League Cup, bắt đầu lúc 02:00 ngày 12/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English U21 League CupEnglish U21 League Cup
02:00 ngày 12/03/2025
Charlton Athletic U21

Charlton Athletic U21

7 - 0
Blackburn Rovers U21

Blackburn Rovers U21

Giải đấuEnglish U21 League Cup
Ngày thi đấu12/03/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4294671
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charlton Athletic U21Chỉ sốBlackburn Rovers U21
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
66Chỉ số 2433
67Chỉ số 2345
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 210
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Charlton Athletic U21

Sơ đồ 3-5-2
1253784611109

Đội hình xuất phát

L.MacLorg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Oliver Hobden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Hunter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Toby Bower#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Enslin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
K.Gough#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
H.Kedwell
H.Kedwell#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
J. Laqueretabua
J. Laqueretabua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
I. Fullah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Patrick casey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Dixon
K.Dixon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Dixon#13
K.Dixon#14
K.Dixon#15
K.Dixon#16
K.Dixon#12

Blackburn Rovers U21

Sơ đồ 4-1-4-1
1254367810119

Đội hình xuất phát

Adam Khan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Houghton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Litherland
M.Litherland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Pratt#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B. Leeming#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Dunn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.Bell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Mansbridge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Harley Paul O'Grady-Macken
Harley Paul O'Grady-Macken#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Aodhan Doherty
Aodhan Doherty#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Wood#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Wood#16
H.Wood#13
H.Wood#15
H.Wood
H.Wood#14
H.Wood#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Exeter City U21Exeter City U21
651016
2
Bromley U21Bromley U21
63039
3
Bristol City U21Bristol City U21
61326
4
Norwich City U21Norwich City U21
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nottingham Forest U21Nottingham Forest U21
641113
2
Leicester City U21Leicester City U21
631210
3
Hull City U21Hull City U21
62046
4
Coventry U21Coventry U21
61235

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
West Bromwich U21West Bromwich U21
62319
2
Southampton U21Southampton U21
62319
3
Swansea City U21Swansea City U21
62228
4
Fleetwood Town U21Fleetwood Town U21
62046

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sheffield United U21Sheffield United U21
650115
2
Sunderland U21Sunderland U21
631210
3
Wolverhampton U21Wolverhampton U21
62137
4
Huddersfield Town U21Huddersfield Town U21
61053

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Queens Park Rangers U21Queens Park Rangers U21
631210
2
Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U21
62319
3
Colchester United U21Colchester United U21
62228
4
Preston U21Preston U21
61235

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cardiff City U21Cardiff City U21
632111
2
Ipswich U21Ipswich U21
62319
3
Everton U21Everton U21
61326
4
Watford U21Watford U21
62046

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burnley U21Burnley U21
651016
2
Luton Town U21Luton Town U21
631210
3
Brighton U21Brighton U21
62137
4
Reading U21Reading U21
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Charlton Athletic U21Charlton Athletic U21
642014
2
Stockport U21Stockport U21
63039
3
Leeds United U21Leeds United U21
62137
4
Birmingham U21Birmingham U21
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chelsea U21Chelsea U21
641113
2
Brentford U21Brentford U21
631210
3
Derby County U21Derby County U21
63039
4
Bournemouth AFC U21Bournemouth AFC U21
61053
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlton Athletic U21

Charlton Athletic U21Charlton Athletic U212 - 1Watford U21Watford U21
Match #4191261 · Home #32978 · Away #30383 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Charlton Athletic U21Charlton Athletic U211 - 1Bristol City U21Bristol City U21
Match #4191319 · Home #32978 · Away #31229 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Charlton Athletic U21Charlton Athletic U218 - 1Colchester United U21Colchester United U21
Match #4287918 · Home #32978 · Away #32987 · Status #8 · H [8, 2, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Charlton Athletic U21Charlton Athletic U211 - 0Millwall U21Millwall U21
Match #4191302 · Home #32978 · Away #31346 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Charlton Athletic U21Charlton Athletic U216 - 2Stockport U21Stockport U21
Match #4227916 · Home #32978 · Away #12789 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Ipswich U21Ipswich U211 - 5Charlton Athletic U21Charlton Athletic U21
Match #4191281 · Home #31345 · Away #32978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Charlton Athletic U21Charlton Athletic U216 - 1Cardiff City U21Cardiff City U21
Match #4191274 · Home #32978 · Away #30429 · Status #8 · H [6, 3, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
Birmingham U21Birmingham U211 - 3Charlton Athletic U21Charlton Athletic U21
Match #4222007 · Home #31228 · Away #32978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Brentford U21Brentford U213 - 2Charlton Athletic U21Charlton Athletic U21
Match #4191251 · Home #30427 · Away #32978 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Leeds United U21Leeds United U210 - 3Charlton Athletic U21Charlton Athletic U21
Match #4227912 · Home #33040 · Away #32978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Blackburn Rovers U21

Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U212 - 0Norwich City U21Norwich City U21
Match #4197365 · Home #32278 · Away #31199 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U213 - 2Nottingham Forest U21Nottingham Forest U21
Match #4197353 · Home #32278 · Away #30425 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
West Ham United U21West Ham United U212 - 1Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U21
Match #4197336 · Home #31313 · Away #32278 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U211 - 0Queens Park Rangers U21Queens Park Rangers U21
Match #4227877 · Home #32278 · Away #14211 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U211 - 3Manchester City U21Manchester City U21
Match #4197327 · Home #32278 · Away #31201 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U211 - 2Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
Match #4208682 · Home #32278 · Away #14427 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Derby County U21Derby County U210 - 0Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U21
Match #4197314 · Home #31202 · Away #32278 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers4 - 2Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U21
Match #4231678 · Home #10734 · Away #32278 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U213 - 2Middlesbrough U21Middlesbrough U21
Match #4197300 · Home #32278 · Away #32492 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Preston U21Preston U211 - 1Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U21
Match #4217996 · Home #32373 · Away #32278 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charlton Athletic U21
#17#23#30#41#53#60#70
Blackburn Rovers U21
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K