F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharlton Athletic vs Lincoln City

Charlton Athletic vs Lincoln City

Xem thông tin Charlton Athletic vs Lincoln City tại English Football League One, bắt đầu lúc 21:00 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
21:00 ngày 05/04/2025
Charlton Athletic

Charlton Athletic

2 - 2
Lincoln City

Lincoln City

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4162812
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charlton AthleticChỉ sốLincoln City
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
11Chỉ số 221
1Chỉ số 33
39Chỉ số 2431
98Chỉ số 2382
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Charlton Athletic

Sơ đồ 4-2-3-1
252153166102681824

Đội hình xuất phát

W.Mannion
W.Mannion#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Ramsay
K.Ramsay#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.McIntyre
T.McIntyre#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gillesphey
M.Gillesphey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Edwards
J.Edwards#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Coventry
C.Coventry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Docherty
G.Docherty#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
T.Small
T.Small#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Berry
L.Berry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Anderson
K.Anderson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Godden
M.Godden#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Godden
M.Godden#22
M.Godden
M.Godden#23
M.Godden
M.Godden#13
M.Godden
M.Godden#17
M.Godden
M.Godden#4
M.Godden
M.Godden#27
M.Godden
M.Godden#9

Lincoln City

Sơ đồ 4-2-3-1
1222523141112182725

Đội hình xuất phát

G.Wickens
G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Darikwa
T.Darikwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Hamer
T.Hamer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Jackson
A.Jackson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Roughan
S.Roughan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.McGrandles
C.McGrandles#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Hamilton
E.Hamilton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Ring
E.Ring#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.House
B.House#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Makama
J.Makama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Collins
J.Collins#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Collins
J.Collins#7
J.Collins
J.Collins#32
J.Collins
J.Collins#34
J.Collins
J.Collins#8
J.Collins
J.Collins#31
J.Collins
J.Collins#16
J.Collins
J.Collins#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Birmingham CityBirmingham City
463493111
2
WrexhamWrexham
462711892
3
Stockport CountyStockport County
462512987
4
Charlton AthleticCharlton Athletic
4625101185
5
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
4624121084
6
Leyton OrientLeyton Orient
462461678
7
ReadingReading
4621121375
8
Bolton WanderersBolton Wanderers
462081868
9
BlackpoolBlackpool
4617161367
10
Huddersfield TownHuddersfield Town
461972064
11
BarnsleyBarnsley
4617101961
12
Lincoln CityLincoln City
4616131761
13
Rotherham UnitedRotherham United
4616111959
14
Stevenage BoroughStevenage Borough
4615121957
15
Exeter CityExeter City
4615112056
16
Wigan AthleticWigan Athletic
4613171656
17
Mansfield TownMansfield Town
461592254
18
Northampton TownNorthampton Town
4612151951
19
Peterborough UnitedPeterborough United
4613122151
20
BurtonBurton
4611142147
21
Crawley TownCrawley Town
4612102446
22
Bristol RoversBristol Rovers
461272743
23
Cambridge UnitedCambridge United
469112638
24
Shrewsbury TownShrewsbury Town
46892933
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charlton Athletic

Mansfield TownMansfield Town1 - 2Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4162805 · Home #10570 · Away #10179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic4 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162790 · Home #10179 · Away #10114 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United3 - 0Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4162782 · Home #10127 · Away #10179 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic2 - 1Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4162765 · Home #10179 · Away #10248 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town0 - 1Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4162504 · Home #11842 · Away #10179 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Stockport CountyStockport County0 - 0Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4162759 · Home #10817 · Away #10179 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic1 - 0BarnsleyBarnsley
Match #4162736 · Home #10179 · Away #10129 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient1 - 2Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4162715 · Home #12503 · Away #10179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic3 - 0Exeter CityExeter City
Match #4162679 · Home #10179 · Away #11352 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City1 - 0Charlton AthleticCharlton Athletic
Match #4162665 · Home #10008 · Away #10179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lincoln City

Lincoln CityLincoln City1 - 0Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162804 · Home #12913 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers1 - 0Lincoln CityLincoln City
Match #4162797 · Home #11115 · Away #12913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City0 - 0Exeter CityExeter City
Match #4162779 · Home #12913 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City5 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4162767 · Home #12913 · Away #11114 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City1 - 0Lincoln CityLincoln City
Match #4162751 · Home #10008 · Away #12913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City4 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4162740 · Home #12913 · Away #11842 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
BarnsleyBarnsley4 - 3Lincoln CityLincoln City
Match #4162701 · Home #10129 · Away #12913 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City0 - 1BurtonBurton
Match #4162684 · Home #12913 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town0 - 3Lincoln CityLincoln City
Match #4162577 · Home #10570 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient3 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4162670 · Home #12503 · Away #12913 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charlton Athletic
#12#20#30#41#55#60#70
Lincoln City
#12#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K