F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCheltenham Town vs Harrogate Town

Cheltenham Town vs Harrogate Town

Xem thông tin Cheltenham Town vs Harrogate Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 13/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 13/12/2025
Cheltenham Town

Cheltenham Town

1 - 1
Harrogate Town

Harrogate Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4354974
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cheltenham TownChỉ sốHarrogate Town
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 225
49Chỉ số 2446
5Chỉ số 25
103Chỉ số 23106
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 31
1Chỉ số 81
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Cheltenham Town

Sơ đồ 4-3-3
12652782621113122

Đội hình xuất phát

J.Day
J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Cundy
R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Wilson
J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Tomkinson
J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Young
L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Stevenson
B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Hutchinson
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Thomas
J.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Adelakun
H.Adelakun#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Archer
E.Archer#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Archer
E.Archer#28
E.Archer
E.Archer#12
E.Archer
E.Archer#16
E.Archer
E.Archer#4
E.Archer
E.Archer#3
E.Archer
E.Archer#41
E.Archer
E.Archer#20

Harrogate Town

Sơ đồ 4-2-3-1
312156317271842214

Đội hình xuất phát

J.Belshaw
J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Asare
Z.Asare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.O'Connor
A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Burrell
W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Slater
J.Slater#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Sutton
L.Sutton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Fox
B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Muldoon
J.Muldoon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Evans
J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Smith
R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.McAleny
C.McAleny#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.McAleny#29
C.McAleny
C.McAleny#1
C.McAleny
C.McAleny#9
C.McAleny
C.McAleny#23
C.McAleny
C.McAleny#44
C.McAleny#25
C.McAleny
C.McAleny#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cheltenham Town

Swindon TownSwindon Town0 - 1Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4354970 · Home #10535 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town6 - 2Buxton FCBuxton FC
Match #4450320 · Home #11527 · Away #15566 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United2 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4354953 · Home #10536 · Away #11527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4354938 · Home #11527 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Tranmere RoversTranmere Rovers3 - 2Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4354933 · Home #11319 · Away #11527 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 2Notts CountyNotts County
Match #4354915 · Home #11527 · Away #12504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 0Bradford CityBradford City
Match #4447237 · Home #11527 · Away #10102 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 2Tottenham Hotspur U21Tottenham Hotspur U21
Match #4403258 · Home #11527 · Away #23159 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 3] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 1]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 0WalsallWalsall
Match #4354902 · Home #11527 · Away #11781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 2Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4354899 · Home #11429 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

Harrogate TownHarrogate Town0 - 2Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4354966 · Home #15798 · Away #10861 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town4 - 2BlackpoolBlackpool
Match #4458227 · Home #15798 · Away #10128 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
BarnetBarnet1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354949 · Home #11112 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 2WalsallWalsall
Match #4354943 · Home #15798 · Away #11781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Notts CountyNotts County1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354931 · Home #12504 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town3 - 1Newcastle U21Newcastle U21
Match #4403237 · Home #15798 · Away #31315 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 1Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4354920 · Home #15798 · Away #10497 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town3 - 2Harrogate TownHarrogate Town
Match #4447243 · Home #10570 · Away #15798 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 3Newport CountyNewport County
Match #4354911 · Home #15798 · Away #11429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United3 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354893 · Home #10536 · Away #15798 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cheltenham Town
#11#20#30#42#55#60#70
Harrogate Town
#11#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K