F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChesterfield vs Burton

Chesterfield vs Burton

Xem thông tin Chesterfield vs Burton tại English Football League Trophy, bắt đầu lúc 01:00 ngày 08/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TrophyEnglish Football League Trophy
01:00 ngày 08/10/2025
Chesterfield

Chesterfield

1 - 0
Burton

Burton

Giải đấuEnglish Football League Trophy
Ngày thi đấu08/10/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4403246
Thống kê

Thống kê trận đấu

ChesterfieldChỉ sốBurton
1Chỉ số 30
86Chỉ số 23123
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 223
31Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Chesterfield

Sơ đồ 4-2-3-1
2320644341324272825

Đội hình xuất phát

R.Boot
R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Daley-Campbell
V.Daley-Campbell#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.McFadzean
K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Donacien
J.Donacien#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Lewis
A.Lewis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Naylor
T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
J.Fleck
J.Fleck#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Markanday
D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Darcy
R.Darcy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Berry
J.Berry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Dickson
W.Dickson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Dickson
W.Dickson#30
W.Dickson
W.Dickson#10
W.Dickson
W.Dickson#17
W.Dickson
W.Dickson#19
W.Dickson
W.Dickson#5
W.Dickson
W.Dickson#7
W.Dickson
W.Dickson#8

Burton

Sơ đồ 3-4-2-1
2115263144253941711

Đội hình xuất phát

J.Amissah
J.Amissah#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Lofthouse
K.Lofthouse#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
F.Delap
F.Delap#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Armer
J.Armer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Akoto
Akoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Chauke
K.Chauke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Gilligan
C.Gilligan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Taroni#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Sulyman Krubally#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Mckiernan
J.Mckiernan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
F.Tavares
F.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Tavares#50
F.Tavares
F.Tavares#27
F.Tavares
F.Tavares#2
F.Tavares
F.Tavares#16
F.Tavares#49
F.Tavares#48
F.Tavares
F.Tavares#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chesterfield

Colchester UnitedColchester United6 - 2ChesterfieldChesterfield
Match #4354869 · Home #10536 · Away #10103 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield4 - 1Newport CountyNewport County
Match #4354863 · Home #10103 · Away #11429 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BromleyBromley2 - 2ChesterfieldChesterfield
Match #4354842 · Home #14652 · Away #10103 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield1 - 1Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4354830 · Home #10103 · Away #10495 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
WalsallWalsall1 - 0ChesterfieldChesterfield
Match #4354825 · Home #11781 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra7 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4403244 · Home #10178 · Away #10103 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield2 - 2Crawley TownCrawley Town
Match #4354807 · Home #10103 · Away #11842 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 2ChesterfieldChesterfield
Match #4354799 · Home #15798 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham4 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4354787 · Home #10225 · Away #10103 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield3 - 1Bristol RoversBristol Rovers
Match #4354772 · Home #10103 · Away #11114 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burton

Doncaster RoversDoncaster Rovers1 - 1BurtonBurton
Match #4349211 · Home #10533 · Away #11412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City0 - 1BurtonBurton
Match #4349172 · Home #10023 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BurtonBurton0 - 4Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349200 · Home #11412 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town0 - 0BurtonBurton
Match #4349188 · Home #10114 · Away #11412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BurtonBurton0 - 1Lincoln CityLincoln City
Match #4349176 · Home #11412 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
BurtonBurton2 - 0Liverpool U21Liverpool U21
Match #4403245 · Home #11412 · Away #32213 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
BurtonBurton0 - 3Luton TownLuton Town
Match #4349152 · Home #11412 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
BurtonBurton0 - 1Lincoln CityLincoln City
Match #4408050 · Home #11412 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Stockport CountyStockport County2 - 1BurtonBurton
Match #4349146 · Home #10817 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Tranmere RoversTranmere Rovers1 - 1BurtonBurton
Match #4347278 · Home #11319 · Away #11412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 4] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 5]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chesterfield
#11#20#30#41#51#60#70
Burton
#10#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K