F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChesterfield vs Mansfield Town

Chesterfield vs Mansfield Town

Xem thông tin Chesterfield vs Mansfield Town tại English Football League Cup, bắt đầu lúc 01:45 ngày 13/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League CupEnglish Football League Cup
01:45 ngày 13/08/2025
Chesterfield

Chesterfield

0 - 2
Mansfield Town

Mansfield Town

Giải đấuEnglish Football League Cup
Ngày thi đấu13/08/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4347262
Thống kê

Thống kê trận đấu

ChesterfieldChỉ sốMansfield Town
136Chỉ số 2364
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
7Chỉ số 225
71Chỉ số 2423
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Chesterfield

Sơ đồ 4-2-3-1
120226191882427179

Đội hình xuất phát

Z.Hemming
Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Daley-Campbell
V.Daley-Campbell#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Dunkley
C.Dunkley#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.McFadzean
K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Gordon
L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Dibley-Dias
M.Dibley-Dias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Stirk
R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Markanday
D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Darcy
R.Darcy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Dobra
A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Grigg
W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Grigg
W.Grigg#2
W.Grigg
W.Grigg#16
W.Grigg
W.Grigg#23
W.Grigg
W.Grigg#10
W.Grigg
W.Grigg#11
W.Grigg
W.Grigg#5
W.Grigg
W.Grigg#3
W.Grigg
W.Grigg#7
W.Grigg
W.Grigg#4

Mansfield Town

Sơ đồ 5-4-1
11895620810222114

Đội hình xuất phát

L.Roberts
L.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Oates
R.Oates#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Bowery
J.Bowery#9 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Sweeney
R.Sweeney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Cargill
B.Cargill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
F.Blake-Tracy
F.Blake-Tracy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Lewis
A.Lewis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Maris
G.Maris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Moriah-Welsh
N.Moriah-Welsh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.McAdam
K.McAdam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Dwyer
D.Dwyer#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Dwyer
D.Dwyer#3
D.Dwyer
D.Dwyer#15
D.Dwyer
D.Dwyer#12
D.Dwyer#31
D.Dwyer
D.Dwyer#4
D.Dwyer
D.Dwyer#24
D.Dwyer#32
D.Dwyer#30
D.Dwyer
D.Dwyer#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chesterfield

Cheltenham TownCheltenham Town0 - 2ChesterfieldChesterfield
Match #4354758 · Home #11527 · Away #10103 · Status #8 · H [0, 0, 0, 7, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield1 - 0BarrowBarrow
Match #4354748 · Home #10103 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield1 - 4Sheffield UnitedSheffield United
Match #4387699 · Home #10103 · Away #10021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Alfreton TownAlfreton Town1 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4380286 · Home #11179 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield0 - 0Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4373494 · Home #10103 · Away #10020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield5 - 0BurtonBurton
Match #4369352 · Home #10103 · Away #11412 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Matlock TownMatlock Town2 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4361073 · Home #25296 · Away #10103 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
WalsallWalsall2 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4328128 · Home #11781 · Away #10103 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield0 - 2WalsallWalsall
Match #4328127 · Home #10103 · Away #11781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley0 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4162565 · Home #10861 · Away #10103 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mansfield Town

Mansfield TownMansfield Town1 - 2Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4349106 · Home #10570 · Away #10533 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BurtonBurton2 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4349093 · Home #11412 · Away #10570 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Matlock TownMatlock Town1 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4388159 · Home #25296 · Away #10570 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday2 - 0Mansfield TownMansfield Town
Match #4387597 · Home #10101 · Away #10570 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town0 - 1Oxford UnitedOxford United
Match #4381177 · Home #10570 · Away #10571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town3 - 3MiddlesbroughMiddlesbrough
Match #4380280 · Home #10570 · Away #10004 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Sligo RoversSligo Rovers1 - 3Mansfield TownMansfield Town
Match #4378433 · Home #10162 · Away #10570 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0]
Macclesfield TownMacclesfield Town0 - 2Mansfield TownMansfield Town
Match #4373551 · Home #10572 · Away #10570 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town3 - 0Exeter CityExeter City
Match #4162876 · Home #10570 · Away #11352 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town4 - 2Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4162829 · Home #10570 · Away #10127 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chesterfield
#10#20#30#41#59#60#70
Mansfield Town
#12#21#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K