F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren

Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren

Xem thông tin Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren tại Chinese Football League 1, bắt đầu lúc 18:30 ngày 29/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 1Chinese Football League 1
18:30 ngày 29/03/2025
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

2 - 1
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4296355
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chongqing TonglianglongChỉ sốLiaoning Tieren
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
1Chỉ số 31
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
20Chỉ số 224
79Chỉ số 2443
80Chỉ số 2368
Lineup

Đội hình trận đấu

Chongqing Tonglianglong

Sơ đồ 4-2-3-1
154226388309247

Đội hình xuất phát

H.Yao
H.Yao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Huang
X.Huang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Sadauskas
R.Sadauskas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Wang
W.Wang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
X.He
X.He#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Q.Ruan
Q.Ruan#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Ji
Z.Ji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Bai
Y.Bai#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Leonardo
Leonardo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Liu
M.Liu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Xiang
Y.Xiang#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Xiang
Y.Xiang#17
Y.Xiang
Y.Xiang#3
Y.Xiang
Y.Xiang#23
Y.Xiang
Y.Xiang#27
Y.Xiang
Y.Xiang#31
Y.Xiang
Y.Xiang#13
Y.Xiang
Y.Xiang#15
Y.Xiang
Y.Xiang#18
Y.Xiang
Y.Xiang#21
Y.Xiang
Y.Xiang#20
Y.Xiang
Y.Xiang#22
Y.Xiang
Y.Xiang#40

Liaoning Tieren

Sơ đồ 4-2-3-1
202728541186815109

Đội hình xuất phát

W.Liu
W.Liu#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Chen
Y.Chen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Xu
D.Xu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Li
P.Li#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Zheng
Z.Zheng#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Tian
Y.Tian#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Gao
J.Gao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Kouamé
A.Kouamé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Felipe
Felipe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Kunimoto
T.Kunimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Mbenza
G.Mbenza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mbenza
G.Mbenza#17
G.Mbenza
G.Mbenza#1
G.Mbenza
G.Mbenza#19
G.Mbenza
G.Mbenza#11
G.Mbenza
G.Mbenza#32
G.Mbenza
G.Mbenza#21
G.Mbenza
G.Mbenza#3
G.Mbenza
G.Mbenza#33
G.Mbenza
G.Mbenza#36
G.Mbenza
G.Mbenza#25
G.Mbenza
G.Mbenza#14
G.Mbenza
G.Mbenza#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Liaoning TierenLiaoning Tieren
29198265
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
29176657
3
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power
29176657
4
Yanbian LongdingYanbian Longding
29157752
5
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
291210746
6
Dingnan UnitedDingnan United
291111744
7
Nantong ZhiyunNantong Zhiyun
291271043
8
Dalian K'un CityDalian K'un City
291181041
9
Shaanxi UnionShaanxi Union
29991136
10
Nanjing CityNanjing City
29991136
11
Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
298111035
12
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
29861530
13
Foshan NanshiFoshan Nanshi
29781429
14
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
29741825
15
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
29671625
16
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
29272013
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Tonglianglong

Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4296342 · Home #70439 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Match #4092296 · Home #70439 · Away #48126 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4092291 · Home #60822 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 8, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4092280 · Home #70439 · Away #14347 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4092270 · Home #60821 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong3 - 0Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4092254 · Home #70439 · Away #70469 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 0Nanjing CityNanjing City
Match #4092231 · Home #70439 · Away #53113 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Suzhou DongwuSuzhou Dongwu1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4092220 · Home #14346 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong3 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4092206 · Home #70439 · Away #70422 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Foshan NanshiFoshan Nanshi
Match #4092192 · Home #70439 · Away #60824 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Liaoning Tieren

Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4296348 · Home #48126 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4092294 · Home #34291 · Away #70422 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Foshan NanshiFoshan Nanshi0 - 2Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092286 · Home #60824 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren0 - 2Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC(1993-2025)
Match #4092276 · Home #34291 · Away #10194 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions0 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092263 · Home #48371 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo1 - 2Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092240 · Home #60822 · Away #34291 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren3 - 0Dingnan UnitedDingnan United
Match #4092223 · Home #34291 · Away #34311 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu0 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092218 · Home #60821 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4092300 · Home #34291 · Away #53112 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan1 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092187 · Home #13028 · Away #34291 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chongqing Tonglianglong
#12#21#30#41#58#60#70
Liaoning Tieren
#11#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K