F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủClub Brugge vs Juventus

Club Brugge vs Juventus

Xem thông tin Club Brugge vs Juventus tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 22/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 22/01/2025
Club Brugge

Club Brugge

0 - 0
Juventus

Juventus

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu22/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205494
Thống kê

Thống kê trận đấu

Club BruggeChỉ sốJuventus
0Chỉ số 211
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23120
24Chỉ số 2463
0Chỉ số 32
7Chỉ số 224
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Club Brugge

Sơ đồ 4-2-3-1
2264444551530682089

Đội hình xuất phát

S.Mignolet
S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sabbe
K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Ordonez
J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Mechele
B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.DeCuyper
M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.O.Nwadike
R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Jashari
A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Talbi
C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Vanaken
H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Tzolis
C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Jutglà
F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Jutglà
F.Jutglà#10
F.Jutglà
F.Jutglà#2
F.Jutglà
F.Jutglà#29
F.Jutglà
F.Jutglà#14
F.Jutglà
F.Jutglà#27
F.Jutglà
F.Jutglà#19
F.Jutglà
F.Jutglà#65
F.Jutglà
F.Jutglà#41
F.Jutglà
F.Jutglà#21
F.Jutglà
F.Jutglà#58
F.Jutglà
F.Jutglà#17

Juventus

Sơ đồ 4-2-3-1
2937415275262285111

Đội hình xuất phát

D.Gregorio
D.Gregorio#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Savona
N.Savona#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Gatti
F.Gatti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Kalulu
P.Kalulu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Cambiaso
A.Cambiaso#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Locatelli
M.Locatelli#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
D.Luiz
D.Luiz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Weah
T.Weah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Koopmeiners
T.Koopmeiners#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Mbangula
S.Mbangula#51 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.González
N.González#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.González
N.González#10
N.González
N.González#9
N.González
N.González#19
N.González
N.González#40
N.González
N.González#23
N.González
N.González#1
N.González
N.González#16
N.González
N.González#7
N.González
N.González#21
N.González
N.González#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Club Brugge

Club BruggeClub Brugge4 - 2Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4136371 · Home #10049 · Away #24289 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4260788 · Home #10049 · Away #10240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4136353 · Home #10293 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge3 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4250101 · Home #10049 · Away #11264 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge4 - 3KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136341 · Home #10049 · Away #10532 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4136331 · Home #15323 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 0Racing GenkRacing Genk
Match #4136307 · Home #10049 · Away #10240 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4205495 · Home #10049 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen1 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4136301 · Home #11627 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Patro EisdenPatro Eisden1 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4241396 · Home #21871 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Juventus

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Club Brugge
#10#20#30#40#53#60#70
Juventus
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K