F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủClub Guaraní vs CA Boston River

Club Guaraní vs CA Boston River

Xem thông tin Club Guaraní vs CA Boston River tại CONMEBOL Copa Sudamericana, bắt đầu lúc 05:00 ngày 29/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONMEBOL Copa SudamericanaCONMEBOL Copa Sudamericana
05:00 ngày 29/05/2025
Club Guaraní

Club Guaraní

0 - 5
CA Boston River

CA Boston River

Giải đấuCONMEBOL Copa Sudamericana
Ngày thi đấu29/05/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4307106
Thống kê

Thống kê trận đấu

Club GuaraníChỉ sốCA Boston River
4Chỉ số 217
58Chỉ số 2542
39Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
146Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
9Chỉ số 226
10Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Club Guaraní

Sơ đồ 4-2-3-1
121424532362119101117

Đội hình xuất phát

M.Rodriguez
M.Rodriguez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vargas
G.Vargas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Patiño
J.Patiño#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.López
M.López#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Cantero
A.Cantero#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L. Martínez
L. Martínez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.P.Prieto
B.P.Prieto#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Romero
A.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
W.Mendieta
W.Mendieta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Barrientos
N.Barrientos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Torales
R.Torales#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Torales
R.Torales#30
R.Torales
R.Torales#27
R.Torales
R.Torales#9
R.Torales
R.Torales#35
R.Torales
R.Torales#8
R.Torales
R.Torales#6
R.Torales
R.Torales#20
R.Torales
R.Torales#28
R.Torales
R.Torales#4
R.Torales
R.Torales#16
R.Torales
R.Torales#33
R.Torales
R.Torales#29

CA Boston River

Sơ đồ 4-4-2
3316423223210521724

Đội hình xuất phát

E.Hernández
E.Hernández#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Silva
A.Silva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Gómez
M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mateo Federico Rivero Blanco
Mateo Federico Rivero Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Martinez
F.Martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Barcia
B.Barcia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.amado
a.amado#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Lucas·Lemos
Lucas·Lemos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.López
G.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Facundo·Rodriguez
Facundo·Rodriguez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#99
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#8
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#17
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#29
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#15
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#11
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#26
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#25
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#70
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#9
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#1
J.Gutiérrez
J.Gutiérrez#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA IndependienteCA Independiente
53029
2
Club GuaraníClub Guaraní
52218
3
Nacional PotosiNacional Potosi
52127
4
CA Boston RiverCA Boston River
51134

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CD Universidad CatólicaCD Universidad Católica
532011
2
Vitória - BAVitória - BA
51316
3
Defensa Y JusticiaDefensa Y Justicia
50414
4
Cerro LargoCerro Largo
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA HuracanCA Huracan
532011
2
Corinthians - SPCorinthians - SP
52218
3
America de CaliAmerica de Cali
51407
4
Racing Club MontevideoRacing Club Montevideo
50050

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Godoy Cruz Antonio TombaGodoy Cruz Antonio Tomba
532011
2
Grêmio - RSGrêmio - RS
52309
3
Atletico GrauAtletico Grau
50323
4
Sportivo LuquenoSportivo Luqueno
50232

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mushuc RunaMushuc Runa
541013
2
PalestinoPalestino
53029
3
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
51134
4
Club Atlético UniónClub Atlético Unión
51043

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportiva Once CaldasDeportiva Once Caldas
540112
2
Fluminense - RJFluminense - RJ
531110
3
Gualberto Villarroel Deportivo San JoséGualberto Villarroel Deportivo San José
51134
4
Union EspanolaUnion Espanola
50232

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Club Atlético LanúsClub Atlético Lanús
532011
2
FBC MelgarFBC Melgar
52127
3
Vasco da Gama Saf - RJVasco da Gama Saf - RJ
51225
4
Academia Puerto CabelloAcademia Puerto Cabello
51134

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CiencianoCienciano
52309
2
Atlético Mineiro - MGAtlético Mineiro - MG
52218
3
Caracas FCCaracas FC
51225
4
Municipal IquiqueMunicipal Iquique
51134
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Club Guaraní

Club GuaraníClub Guaraní2 - 1Sportivo LuquenoSportivo Luqueno
Match #4268115 · Home #16493 · Away #11946 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Atlético TembetaryAtlético Tembetary1 - 2Club GuaraníClub Guaraní
Match #4268097 · Home #53060 · Away #16493 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Club GuaraníClub Guaraní1 - 3Sportivo AmelianoSportivo Ameliano
Match #4268093 · Home #16493 · Away #53062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
CA IndependienteCA Independiente1 - 0Club GuaraníClub Guaraní
Match #4307103 · Home #10428 · Away #16493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Club GuaraníClub Guaraní0 - 2Cerro PortenoCerro Porteno
Match #4268071 · Home #16493 · Away #12391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Nacional PotosiNacional Potosi2 - 2Club GuaraníClub Guaraní
Match #4307102 · Home #27849 · Away #16493 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Deportivo RecoletaDeportivo Recoleta0 - 3Club GuaraníClub Guaraní
Match #4268069 · Home #61848 · Away #16493 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Club GuaraníClub Guaraní2 - 1FC Nacional AsuncionFC Nacional Asuncion
Match #4268055 · Home #16493 · Away #15674 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Club GuaraníClub Guaraní2 - 1CA IndependienteCA Independiente
Match #4307100 · Home #16493 · Away #10428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Club Libertad AsunciónClub Libertad Asunción1 - 3Club GuaraníClub Guaraní
Match #4268052 · Home #12149 · Away #16493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CA Boston River

Racing Club MontevideoRacing Club Montevideo2 - 0CA Boston RiverCA Boston River
Match #4333611 · Home #23810 · Away #14806 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
CA Boston RiverCA Boston River0 - 0Cerro MontevideoCerro Montevideo
Match #4291875 · Home #14806 · Away #14570 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Nacional PotosiNacional Potosi3 - 0CA Boston RiverCA Boston River
Match #4307104 · Home #27849 · Away #14806 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
CA Boston RiverCA Boston River1 - 5CA IndependienteCA Independiente
Match #4307101 · Home #14806 · Away #10428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
CA Boston RiverCA Boston River1 - 0Montevideo Wanderers FCMontevideo Wanderers FC
Match #4291865 · Home #14806 · Away #12146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
CA Boston RiverCA Boston River2 - 0Miramar Misiones FCMiramar Misiones FC
Match #4291858 · Home #14806 · Away #12145 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
CA Boston RiverCA Boston River2 - 1Nacional PotosiNacional Potosi
Match #4307099 · Home #14806 · Away #27849 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
Danubio FCDanubio FC1 - 2CA Boston RiverCA Boston River
Match #4291850 · Home #11303 · Away #14806 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 1, 0, 0]
CA Boston RiverCA Boston River1 - 0Cerro LargoCerro Largo
Match #4291841 · Home #14806 · Away #26475 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CA IndependienteCA Independiente2 - 1CA Boston RiverCA Boston River
Match #4307098 · Home #10428 · Away #14806 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Club Guaraní
#10#20#30#41#510#60#70
CA Boston River
#15#23#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K