F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủClyde vs Kilmarnock U21

Clyde vs Kilmarnock U21

Xem thông tin Clyde vs Kilmarnock U21 tại Scottish Bells Challenge Cup, bắt đầu lúc 01:45 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish Bells Challenge CupScottish Bells Challenge Cup
01:45 ngày 11/10/2025
Clyde

Clyde

2 - 1
Kilmarnock U21

Kilmarnock U21

Giải đấuScottish Bells Challenge Cup
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4384507
Thống kê

Thống kê trận đấu

ClydeChỉ sốKilmarnock U21
2Chỉ số 30
94Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 225
51Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Clyde

Sơ đồ 4-2-3-1
12225431727108249

Đội hình xuất phát

J.Hogarth
J.Hogarth#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Fleming
K.Fleming#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Howie
C.Howie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Campbell
S.Campbell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Robson
T.Robson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Niang
M.Niang#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Murdoch
A.Murdoch#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Hilton
J.Hilton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Leitch
R.Leitch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Sutherland
T.Sutherland#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Williamson
S.Williamson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Williamson#14
S.Williamson
S.Williamson#16
S.Williamson
S.Williamson#6
S.Williamson
S.Williamson#15
S.Williamson
S.Williamson#20
S.Williamson#18

Kilmarnock U21

Sơ đồ 4-4-2
1654328711910

Đội hình xuất phát

E.Beach
E.Beach#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Duncan Barlow#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Brown
E.Brown#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Bowie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Josh Gilmour#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Aaron Davis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
LoganFoster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R. Ellis#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Tiffoney
S.Tiffoney#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Samuel Duruh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Grant Marchant#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Grant Marchant#19
Grant Marchant#20
Grant Marchant#18
Grant Marchant#12
Grant Marchant#17
Grant Marchant#14
Grant Marchant#15
Grant Marchant#16
Grant Marchant#13
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Clyde

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kilmarnock U21

Alloa AthleticAlloa Athletic3 - 0Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #4384492 · Home #12212 · Away #47754 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir4 - 0Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #4384488 · Home #12215 · Away #47754 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
East FifeEast Fife3 - 2Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #4384466 · Home #10846 · Away #47754 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City1 - 0Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #4384461 · Home #17577 · Away #47754 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
CowdenbeathCowdenbeath4 - 2Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #4175356 · Home #11569 · Away #47754 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Kilmarnock U21Kilmarnock U211 - 1DumbartonDumbarton
Match #3994465 · Home #47754 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 8] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 9]
Kilmarnock U21Kilmarnock U213 - 1Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose
Match #3956866 · Home #47754 · Away #18737 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
MontroseMontrose4 - 2Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #3819137 · Home #13409 · Away #47754 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Kilmarnock U21Kilmarnock U215 - 2East StirlingshireEast Stirlingshire
Match #3805637 · Home #47754 · Away #12213 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Kilmarnock U21Kilmarnock U213 - 0CowdenbeathCowdenbeath
Match #3796778 · Home #47754 · Away #11569 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Clyde
#12#22#30#42#52#60#70
Kilmarnock U21
#11#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K