F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủColchester United vs Fleetwood Town

Colchester United vs Fleetwood Town

Xem thông tin Colchester United vs Fleetwood Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 24/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 24/01/2026
Colchester United

Colchester United

2 - 1
Fleetwood Town

Fleetwood Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4355073
Thống kê

Thống kê trận đấu

Colchester UnitedChỉ sốFleetwood Town
95Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 25
3Chỉ số 223
50Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
3Chỉ số 32
3Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Colchester United

Sơ đồ 4-2-3-1
130524401629101433

Đội hình xuất phát

M.Macey
M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Vincent-Young
K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Tucker
J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Araujo
H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Terry
F.Terry#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Read
A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.D.Hunt
R.D.Hunt#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Tovide
S.Tovide#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Payne
J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
kyrelllisbie
kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Mbick
M.Mbick#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Mbick
M.Mbick#15
M.Mbick
M.Mbick#17
M.Mbick
M.Mbick#12
M.Mbick
M.Mbick#19
M.Mbick
M.Mbick#23
M.Mbick
M.Mbick#20
M.Mbick
M.Mbick#21

Fleetwood Town

Sơ đồ 4-1-4-1
13261832222016610349

Đội hình xuất phát

J.Lynch
J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Rooney
S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Holgate
H.Holgate#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Kayden Hughes
Kayden Hughes#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.powell
j.powell#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Neal
H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Ennis
E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Bonds
E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
M.Helm
M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L.Roberts
L.Roberts#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W.davies
W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.davies
W.davies#3
W.davies#29
W.davies
W.davies#17
W.davies
W.davies#35
W.davies
W.davies#37
W.davies
W.davies#44
W.davies
W.davies#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Colchester United

Bristol RoversBristol Rovers0 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4355057 · Home #11114 · Away #10536 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United1 - 0Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4355023 · Home #10536 · Away #10495 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4355014 · Home #10225 · Away #10536 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4355000 · Home #11842 · Away #10536 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United4 - 1Newport CountyNewport County
Match #4354995 · Home #10536 · Away #11429 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Salford CitySalford City4 - 3Colchester UnitedColchester United
Match #4354980 · Home #24781 · Away #10536 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United0 - 1West Ham United U21West Ham United U21
Match #4458222 · Home #10536 · Away #31313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United0 - 0GillinghamGillingham
Match #4354964 · Home #10536 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Colchester UnitedColchester United2 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4354953 · Home #10536 · Away #11527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Notts CountyNotts County1 - 3Colchester UnitedColchester United
Match #4354944 · Home #12504 · Away #10536 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fleetwood Town

Fleetwood TownFleetwood Town1 - 2Cambridge UnitedCambridge United
Match #4355061 · Home #11997 · Away #10860 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers3 - 1Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4468930 · Home #10533 · Away #11997 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Port ValePort Vale1 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4462134 · Home #11501 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town0 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #4355025 · Home #11997 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Salford CitySalford City0 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4355017 · Home #24781 · Away #11997 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tranmere RoversTranmere Rovers1 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4355005 · Home #11319 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 1GillinghamGillingham
Match #4354989 · Home #11997 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4354983 · Home #11429 · Away #11997 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town1 - 1Salford CitySalford City
Match #4354965 · Home #11997 · Away #24781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 2Luton TownLuton Town
Match #4450323 · Home #11997 · Away #11840 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 2, 4] · A [2, 0, 0, 2, 10, 2, 2]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Colchester United
#12#22#30#43#54#60#70
Fleetwood Town
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K