F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủConcordia Chiajna vs CS Dinamo Bucuresti

Concordia Chiajna vs CS Dinamo Bucuresti

Xem thông tin Concordia Chiajna vs CS Dinamo Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 02/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 02/11/2025
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

2 - 1
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu02/11/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4389605
Thống kê

Thống kê trận đấu

Concordia ChiajnaChỉ sốCS Dinamo Bucuresti
125Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 224
86Chỉ số 2450
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
8Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Concordia Chiajna

1144652031591318

Đội hình xuất phát

D.Kucher
D.Kucher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florin adrian iancu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bălașa
M.Bălașa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ionut pop
ionut pop#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lazar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.girbita
a.girbita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dumitrascu
D.Dumitrascu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ciuciulete
a.ciuciulete#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.balan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darius grigore#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Boychuk
A.Boychuk#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Boychuk
A.Boychuk#27
A.Boychuk
A.Boychuk#23
A.Boychuk
A.Boychuk#17
A.Boychuk
A.Boychuk#21
A.Boychuk
A.Boychuk#2
A.Boychuk
A.Boychuk#26
A.Boychuk#28
A.Boychuk
A.Boychuk#24
A.Boychuk#11

CS Dinamo Bucuresti

00000000000

Đội hình xuất phát

denis moldovan
denis moldovan#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Pascalau
R.Pascalau#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ianys neculai#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demici
A.Demici#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayan anghel#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.matei
s.matei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Malaele
R.Malaele#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bogdan alexandru#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.zaharia#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Munteanu
A.Munteanu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.cocos#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

c.cocos#0
c.cocos#0
c.cocos
c.cocos#0
c.cocos
c.cocos#0
c.cocos#0
c.cocos#0
c.cocos#0
c.cocos#0
c.cocos#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Concordia Chiajna

Concordia ChiajnaConcordia Chiajna0 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4442839 · Home #15508 · Away #38137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389593 · Home #15508 · Away #42773 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TunariTunari1 - 1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389591 · Home #33419 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4442066 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 0ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4389571 · Home #15508 · Away #11719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
AfumatiAfumati1 - 2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389557 · Home #30311 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 2CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4389535 · Home #15508 · Away #61939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389523 · Home #23993 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna0 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4422861 · Home #15508 · Away #32297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 0A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4389485 · Home #15508 · Away #10348 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442840 · Home #68190 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti3 - 1TunariTunari
Match #4389596 · Home #68190 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași1 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389589 · Home #11719 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0AfumatiAfumati
Match #4389573 · Home #68190 · Away #30311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389561 · Home #61939 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389539 · Home #68190 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389525 · Home #10348 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1FC BacauFC Bacau
Match #4389490 · Home #68190 · Away #76388 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
ACS Poli TimisoaraACS Poli Timisoara1 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4412103 · Home #21642 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 2, 0] · A [1, 0, 1, 2, 6, 3, 0]
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt3 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389456 · Home #17984 · Away #68190 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Concordia Chiajna
#12#21#30#44#58#60#70
CS Dinamo Bucuresti
#11#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K