F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCove Rangers vs Hibernian FC U21

Cove Rangers vs Hibernian FC U21

Xem thông tin Cove Rangers vs Hibernian FC U21 tại Scottish Bells Challenge Cup, bắt đầu lúc 01:45 ngày 24/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish Bells Challenge CupScottish Bells Challenge Cup
01:45 ngày 24/09/2025
Cove Rangers

Cove Rangers

1 - 1
Hibernian FC U21

Hibernian FC U21

Giải đấuScottish Bells Challenge Cup
Ngày thi đấu24/09/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4384495
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cove RangersChỉ sốHibernian FC U21
9Chỉ số 22
6Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2424
13Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
95Chỉ số 2336
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Cove Rangers

Sơ đồ 4-2-3-1
212632124227251420

Đội hình xuất phát

Balint·Demus
Balint·Demus#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Bisland
L.Bisland#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Justin Efosa Eguaibor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L. Parker
L. Parker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ochmanski#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Strachan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.O'Donnell
L.O'Donnell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
r.harrington
r.harrington#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
M.Milnes#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Mylchreest
J.Mylchreest#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Eguaibor#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Eguaibor
D.Eguaibor#8
D.Eguaibor
D.Eguaibor#1
D.Eguaibor#19

Hibernian FC U21

Sơ đồ 3-4-1-2
1453286111079

Đội hình xuất phát

R.Mallon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. McGrath#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Lewis Gillie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Jason Riddel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Arran McSporran#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Josh McDonald#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Bruce#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O. Calder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Luke Davidson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
D.Clelland
D.Clelland#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Logan Ian Clarke Jiménez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Logan Ian Clarke Jiménez#13
Logan Ian Clarke Jiménez#15
Logan Ian Clarke Jiménez#16
Logan Ian Clarke Jiménez#18
Logan Ian Clarke Jiménez
Logan Ian Clarke Jiménez#19
Logan Ian Clarke Jiménez#14
Logan Ian Clarke Jiménez#12
Logan Ian Clarke Jiménez#17
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cove Rangers

Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4354341 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 1InvernessInverness
Match #4354333 · Home #13990 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Elgin CityElgin City1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4384481 · Home #13802 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.0 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4354320 · Home #12124 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 0Dundee U21Dundee U21
Match #4384464 · Home #13990 · Away #48228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
PeterheadPeterhead3 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4354316 · Home #12214 · Away #13990 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 3MontroseMontrose
Match #4354300 · Home #13990 · Away #13409 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 1SpartansSpartans
Match #4384448 · Home #13990 · Away #20748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4354298 · Home #12215 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 2Queen of SouthQueen of South
Match #4354282 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hibernian FC U21

SpartansSpartans5 - 1Hibernian FC U21Hibernian FC U21
Match #4384489 · Home #20748 · Away #52836 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion3 - 1Hibernian FC U21Hibernian FC U21
Match #4384474 · Home #11566 · Away #52836 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Forfar Athletic FCForfar Athletic FC1 - 0Hibernian FC U21Hibernian FC U21
Match #4384453 · Home #10798 · Away #52836 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Hibernian FC U21Hibernian FC U213 - 3Albion RoversAlbion Rovers
Match #4175359 · Home #52836 · Away #11570 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 2] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 4]
Hibernian FC U21Hibernian FC U210 - 3The New SaintsThe New Saints
Match #4006383 · Home #52836 · Away #11631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Brechin CityBrechin City0 - 4Hibernian FC U21Hibernian FC U21
Match #3994461 · Home #11483 · Away #52836 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Hibernian FC U21Hibernian FC U211 - 1Formartine UnitedFormartine United
Match #3956858 · Home #52836 · Away #24188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 4] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 2]
Hibernian FC U21Hibernian FC U211 - 1Brechin CityBrechin City
Match #3796765 · Home #52836 · Away #11483 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 1] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 4]
Hibernian FC U21Hibernian FC U211 - 2Elgin CityElgin City
Match #3603494 · Home #52836 · Away #13802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Hibernian FC U21Hibernian FC U213 - 4Elgin CityElgin City
Match #2724964 · Home #52836 · Away #13802 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cove Rangers
#11#20#30#40#59#60#70
Hibernian FC U21
#11#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K