F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCove Rangers vs Stenhousemuir

Cove Rangers vs Stenhousemuir

Xem thông tin Cove Rangers vs Stenhousemuir tại Scottish League One, bắt đầu lúc 00:30 ngày 23/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
00:30 ngày 23/03/2025
Cove Rangers

Cove Rangers

0 - 0
Stenhousemuir

Stenhousemuir

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu23/03/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4164851
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cove RangersChỉ sốStenhousemuir
3Chỉ số 21
67Chỉ số 2440
96Chỉ số 2378
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

Cove Rangers

Sơ đồ 4-4-2
1183157481722924

Đội hình xuất phát

N.Suman
N.Suman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Lobban
D.Lobban#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.M.Doyle
J.M.Doyle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Darge
A.Darge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.harrington
r.harrington#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Connor·Scully
Connor·Scully#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Yule
B.Yule#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Marshall
F.Marshall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Emslie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Megginson
M.Megginson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Fyvie
F.Fyvie#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Fyvie
F.Fyvie#32
F.Fyvie#2
F.Fyvie#11
F.Fyvie
F.Fyvie#10
F.Fyvie#20
F.Fyvie
F.Fyvie#21
F.Fyvie
F.Fyvie#14

Stenhousemuir

Sơ đồ 4-4-1-1
124251417231272418

Đội hình xuất phát

D.Jamieson
D.Jamieson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Meechan
R.Meechan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Buchanan
G.Buchanan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Fisher
S.Fisher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Bilham
K.Bilham#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Mcgill
S.Mcgill#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Taylor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.O'Reilly
E.O'Reilly#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Alston
B.Alston#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
C.O'Donnell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.O'Donnell
C.O'Donnell#9
C.O'Donnell
C.O'Donnell#20
C.O'Donnell
C.O'Donnell#15
C.O'Donnell
C.O'Donnell#21
C.O'Donnell#10
C.O'Donnell
C.O'Donnell#6
C.O'Donnell
C.O'Donnell#11
C.O'Donnell
C.O'Donnell#27
C.O'Donnell
C.O'Donnell#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cove Rangers

MontroseMontrose2 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #4164841 · Home #13409 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164781 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164825 · Home #13990 · Away #10797 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164807 · Home #12212 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164799 · Home #13990 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 1Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164789 · Home #13990 · Away #18681 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 1MontroseMontrose
Match #4164745 · Home #13990 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Livingston F.C.Livingston F.C.3 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4275477 · Home #10928 · Away #13990 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1ArbroathArbroath
Match #4164766 · Home #13990 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164764 · Home #12215 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stenhousemuir

StenhousemuirStenhousemuir0 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164848 · Home #12215 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
InvernessInverness4 - 1StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164793 · Home #10424 · Away #12215 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 2StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164822 · Home #18681 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164812 · Home #11568 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 0ArbroathArbroath
Match #4164805 · Home #12215 · Away #11482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 1Queen of SouthQueen of South
Match #4164785 · Home #12215 · Away #10797 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
MontroseMontrose0 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164775 · Home #13409 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir0 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164764 · Home #12215 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Dunfermline AthleticDunfermline Athletic3 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4248549 · Home #10039 · Away #12215 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Kelty HeartsKelty Hearts0 - 0StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164751 · Home #18810 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cove Rangers
#10#20#30#42#53#60#70
Stenhousemuir
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K