F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCracovia Krakow vs Rakow Czestochowa

Cracovia Krakow vs Rakow Czestochowa

Xem thông tin Cracovia Krakow vs Rakow Czestochowa tại PKO Bank Polski EKSTRAKLASA, bắt đầu lúc 23:30 ngày 01/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

PKO Bank Polski EKSTRAKLASAPKO Bank Polski EKSTRAKLASA
23:30 ngày 01/02/2025
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

0 - 0
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Giải đấuPKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Ngày thi đấu01/02/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4136366
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cracovia KrakowChỉ sốRakow Czestochowa
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
60Chỉ số 2458
12Chỉ số 229
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
73Chỉ số 2390
Lineup

Đội hình trận đấu

Cracovia Krakow

Sơ đồ 3-5-2
13242252514881119921

Đội hình xuất phát

S.Madejski
S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Jugas
J.Jugas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A. Hoskonen
A. Hoskonen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Ghiță
V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
O.Kakabadze
O.Kakabadze#25 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
A.Hasić
A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
P.Sokołowski
P.Sokołowski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Maigaard
M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.K.Ólafsson
D.K.Ólafsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Källman
B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kacper·Smiglewski#16
Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski#7
Kacper·Smiglewski#66
Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski#3
Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski#18
Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski#27
Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski#77
Kacper·Smiglewski#23
Kacper·Smiglewski
Kacper·Smiglewski#6

Rakow Czestochowa

Sơ đồ 3-4-2-1
123884753020841018

Đội hình xuất phát

K.Trelowski
K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Baráth
P.Baráth#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Rodin
M.Rodin#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Svarnas
S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Tudor
F.Tudor#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
G.Berggren
G.Berggren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Kochergin
V.Kochergin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Carlos
J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Adriano
Adriano#84 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
López
López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
J.Brunes
J.Brunes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Brunes#97
J.Brunes
J.Brunes#14
J.Brunes
J.Brunes#24
J.Brunes
J.Brunes#21
J.Brunes
J.Brunes#15
J.Brunes
J.Brunes#12
J.Brunes
J.Brunes#8
J.Brunes
J.Brunes#17
J.Brunes
J.Brunes#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lech PoznanLech Poznan
33214867
2
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
33199566
3
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
33179760
4
Pogon SzczecinPogon Szczecin
331761057
5
Legia WarszawaLegia Warszawa
331581053
6
Cracovia KrakowCracovia Krakow
331391148
7
Motor LublinMotor Lublin
331371346
8
Gornik ZabrzeGornik Zabrze
331371346
9
GKS KatowiceGKS Katowice
331371346
10
Piast GliwicePiast Gliwice
3311121045
11
Korona KielceKorona Kielce
3311111144
12
Radomiak RadomRadomiak Radom
331181441
13
Widzew lodzWidzew lodz
331171540
14
Lechia GdanskLechia Gdansk
331071637
15
Zaglebie LubinZaglebie Lubin
331061736
16
Stal MielecStal Mielec
33791730
17
Slask WroclawSlask Wroclaw
336111629
18
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
33691827
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cracovia Krakow
#10#20#30#40#54#60#70
Rakow Czestochowa
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K