F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCrawley Town vs Wycombe Wanderers

Crawley Town vs Wycombe Wanderers

Xem thông tin Crawley Town vs Wycombe Wanderers tại English Football League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
22:00 ngày 15/02/2025
Crawley Town

Crawley Town

1 - 1
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4162669
Thống kê

Thống kê trận đấu

Crawley TownChỉ sốWycombe Wanderers
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
1Chỉ số 32
93Chỉ số 23129
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 228
30Chỉ số 2453
Lineup

Đội hình trận đấu

Crawley Town

Sơ đồ 3-5-1-1
1533092623674514

Đội hình xuất phát

J.Wollacott
J.Wollacott#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Barker
C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Conroy
D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Radcliffe
B.Radcliffe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
W.Swan
W.Swan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
K.Doyle
K.Doyle#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Ibrahim
B.Ibrahim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Anderson
M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Harry Forster
Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
T.J-Jules
T.J-Jules#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
R.Hepburn-Murphy
R.Hepburn-Murphy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Hepburn-Murphy
R.Hepburn-Murphy#29
R.Hepburn-Murphy
R.Hepburn-Murphy#22
R.Hepburn-Murphy
R.Hepburn-Murphy#2
R.Hepburn-Murphy
R.Hepburn-Murphy#10
R.Hepburn-Murphy
R.Hepburn-Murphy#8
R.Hepburn-Murphy
R.Hepburn-Murphy#18

Wycombe Wanderers

Sơ đồ 4-2-3-1
50251726310412204411

Đội hình xuất phát

W.Norris
W.Norris#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Skura
D.Skura#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Low
J.Low#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Bradley
S.Bradley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Harvie
D.Harvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Leahy
L.Leahy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Scowen
J.Scowen#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
G.McCleary
G.McCleary#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Humphreys
C.Humphreys#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Onyedinma
F.Onyedinma#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Udoh
D.Udoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Udoh
D.Udoh#9
D.Udoh
D.Udoh#16
D.Udoh
D.Udoh#21
D.Udoh
D.Udoh#30
D.Udoh
D.Udoh#1
D.Udoh
D.Udoh#7
D.Udoh
D.Udoh#37
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Birmingham CityBirmingham City
463493111
2
WrexhamWrexham
462711892
3
Stockport CountyStockport County
462512987
4
Charlton AthleticCharlton Athletic
4625101185
5
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
4624121084
6
Leyton OrientLeyton Orient
462461678
7
ReadingReading
4621121375
8
Bolton WanderersBolton Wanderers
462081868
9
BlackpoolBlackpool
4617161367
10
Huddersfield TownHuddersfield Town
461972064
11
BarnsleyBarnsley
4617101961
12
Lincoln CityLincoln City
4616131761
13
Rotherham UnitedRotherham United
4616111959
14
Stevenage BoroughStevenage Borough
4615121957
15
Exeter CityExeter City
4615112056
16
Wigan AthleticWigan Athletic
4613171656
17
Mansfield TownMansfield Town
461592254
18
Northampton TownNorthampton Town
4612151951
19
Peterborough UnitedPeterborough United
4613122151
20
BurtonBurton
4611142147
21
Crawley TownCrawley Town
4612102446
22
Bristol RoversBristol Rovers
461272743
23
Cambridge UnitedCambridge United
469112638
24
Shrewsbury TownShrewsbury Town
46892933
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crawley Town

Crawley TownCrawley Town3 - 1Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4162268 · Home #11842 · Away #10862 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Bolton WanderersBolton Wanderers4 - 3Crawley TownCrawley Town
Match #4162652 · Home #10007 · Away #11842 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 2WrexhamWrexham
Match #4162645 · Home #11842 · Away #10498 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town0 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4162634 · Home #10570 · Away #11842 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Stockport CountyStockport County2 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4162624 · Home #10817 · Away #11842 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 1BurtonBurton
Match #4162608 · Home #11842 · Away #11412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BarnsleyBarnsley3 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4162526 · Home #10129 · Away #11842 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Exeter CityExeter City4 - 4Crawley TownCrawley Town
Match #4162452 · Home #11352 · Away #11842 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 3, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient3 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4162412 · Home #12503 · Away #11842 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town0 - 1Birmingham CityBirmingham City
Match #4162366 · Home #11842 · Away #10008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wycombe Wanderers

Preston North EndPreston North End0 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4264200 · Home #10174 · Away #11115 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 2]
Cambridge UnitedCambridge United1 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162644 · Home #10860 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 1BarnsleyBarnsley
Match #4162639 · Home #11115 · Away #10129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 0Northampton TownNorthampton Town
Match #4162627 · Home #11115 · Away #11428 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Mansfield TownMansfield Town1 - 2Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162609 · Home #10570 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 0PortsmouthPortsmouth
Match #4247970 · Home #11115 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4162144 · Home #11115 · Away #10114 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers1 - 1BlackpoolBlackpool
Match #4162560 · Home #11115 · Away #10128 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 1Exeter CityExeter City
Match #4162522 · Home #11115 · Away #11352 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Charlton AthleticCharlton Athletic2 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162448 · Home #10179 · Away #11115 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Crawley Town
#11#21#30#41#54#60#70
Wycombe Wanderers
#11#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K