F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCrewe Alexandra vs Bristol Rovers

Crewe Alexandra vs Bristol Rovers

Xem thông tin Crewe Alexandra vs Bristol Rovers tại English Football League Two, bắt đầu lúc 02:45 ngày 20/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
02:45 ngày 20/12/2025
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

1 - 1
Bristol Rovers

Bristol Rovers

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu20/12/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4354988
Thống kê

Thống kê trận đấu

Crewe AlexandraChỉ sốBristol Rovers
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
4Chỉ số 224
41Chỉ số 2452
3Chỉ số 23
67Chỉ số 23101
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 378
Lineup

Đội hình trận đấu

Crewe Alexandra

Sơ đồ 4-2-3-1
1320182319626362429

Đội hình xuất phát

S.Waller
S.Waller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Calum·Agius
Calum·Agius#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Connolly
J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Billington
L.Billington#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Hutchinson
R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.lunt
O.lunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Sanders
M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.O'Reilly
T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Emre·Tezgel
Emre·Tezgel#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.March
J.March#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.thibaut
A.thibaut#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.thibaut
A.thibaut#1
A.thibaut
A.thibaut#22
A.thibaut
A.thibaut#14
A.thibaut
A.thibaut#31
A.thibaut
A.thibaut#23
A.thibaut
A.thibaut#15
A.thibaut
A.thibaut#30

Bristol Rovers

Sơ đồ 4-3-3
14563202224392911

Đội hình xuất phát

L.Southwood
L.Southwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Moore
T.Moore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Kilgour
A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Mola
C.Mola#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Sparkes
J.Sparkes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. McEachran
J. McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Conteh
K.Conteh#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Chang
A.Chang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Morton
C.Morton#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Cavegn
F.Cavegn#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Thomas
L.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Thomas#43
L.Thomas
L.Thomas#7
L.Thomas
L.Thomas#28
L.Thomas
L.Thomas#10
L.Thomas
L.Thomas#13
L.Thomas
L.Thomas#14
L.Thomas
L.Thomas#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crewe Alexandra

Tranmere RoversTranmere Rovers1 - 4Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354981 · Home #11319 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra2 - 2Newport CountyNewport County
Match #4354971 · Home #10178 · Away #11429 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra1 - 1Stockport CountyStockport County
Match #4458237 · Home #10178 · Away #10817 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 1] · A [1, 1, 0, 0, 12, 0, 4]
Cambridge UnitedCambridge United2 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354951 · Home #10860 · Away #10178 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra3 - 3ChesterfieldChesterfield
Match #4354940 · Home #10178 · Away #10103 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Oldham AthleticOldham Athletic0 - 0Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4354932 · Home #10497 · Away #10178 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
BurtonBurton1 - 3Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4403247 · Home #11412 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra3 - 1Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4354919 · Home #10178 · Away #11117 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra1 - 2Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4447239 · Home #10178 · Away #10533 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra3 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4354904 · Home #10178 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bristol Rovers

Bristol RoversBristol Rovers0 - 3Swindon TownSwindon Town
Match #4354973 · Home #11114 · Away #10535 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 1, 0, 7, 0, 0]
BarnetBarnet4 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4354960 · Home #11112 · Away #11114 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Port ValePort Vale1 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4450328 · Home #11501 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers2 - 2Cambridge UnitedCambridge United
Match #4458224 · Home #11114 · Away #10860 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 2, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 2]
Bristol RoversBristol Rovers0 - 1Notts CountyNotts County
Match #4354950 · Home #11114 · Away #12504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4354938 · Home #11527 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley3 - 1Bristol RoversBristol Rovers
Match #4354924 · Home #10861 · Away #11114 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers1 - 0Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4403259 · Home #11114 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers0 - 1GillinghamGillingham
Match #4354914 · Home #11114 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
BromleyBromley1 - 2Bristol RoversBristol Rovers
Match #4447235 · Home #14652 · Away #11114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Crewe Alexandra
#11#21#31#42#53#60#70
Bristol Rovers
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K