F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Cartagines vs CA Independente

CS Cartagines vs CA Independente

Xem thông tin CS Cartagines vs CA Independente tại CONCACAF Central American Cup, bắt đầu lúc 09:00 ngày 27/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONCACAF Central American CupCONCACAF Central American Cup
09:00 ngày 27/08/2025
CS Cartagines

CS Cartagines

4 - 0
CA Independente

CA Independente

Giải đấuCONCACAF Central American Cup
Ngày thi đấu27/08/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4388283
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS CartaginesChỉ sốCA Independente
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 80
6Chỉ số 223
5Chỉ số 25
33Chỉ số 2359
2Chỉ số 31
49Chỉ số 2461
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Cartagines

Sơ đồ 4-4-2
118202193181517217

Đội hình xuất phát

K.Briceño
K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Barahona
C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Mesen
D.Mesen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Cordero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Gonzalez
D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mora#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.López
D.López#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Flores
L.Flores#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Castrillo
D.Castrillo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ureña
M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Venegas
J.Venegas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Venegas#32
J.Venegas
J.Venegas#22
J.Venegas#29
J.Venegas#25
J.Venegas
J.Venegas#9
J.Venegas
J.Venegas#5
J.Venegas#33
J.Venegas#6
J.Venegas#34
J.Venegas#27
J.Venegas#28
J.Venegas#30

CA Independente

Sơ đồ 5-4-1
5191822321282361110

Đội hình xuất phát

A.Rodríguez#5 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ávila
M.Ávila#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Luis Guillermo García Beltrán#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
S.Ramírez
S.Ramírez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Davis
O.Davis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Modelo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Keny Anel Bonilla Ayala
Keny Anel Bonilla Ayala#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Hurtado
H.Hurtado#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Luis Fields
Luis Fields#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ángel Jesús Valverde Ledezma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Águila
R.Águila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Águila#41
R.Águila#26
R.Águila#7
R.Águila#52
R.Águila#12
R.Águila#56
R.Águila#15
R.Águila#8
R.Águila#20
R.Águila#77
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Cartagines

CS CartaginesCS Cartagines8 - 1Hankook VerdesHankook Verdes
Match #4388282 · Home #21521 · Away #24703 · Status #8 · H [8, 7, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Guadalupe FCGuadalupe FC0 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4367246 · Home #41716 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua0 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4388280 · Home #23320 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines3 - 0Deportivo SaprissaDeportivo Saprissa
Match #4367242 · Home #21521 · Away #16657 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sporting FCSporting FC0 - 1CS CartaginesCS Cartagines
Match #4367240 · Home #37357 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Deportivo SaprissaDeportivo Saprissa2 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4388223 · Home #16657 · Away #21521 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
AD Municipal LiberiaAD Municipal Liberia1 - 0CS CartaginesCS Cartagines
Match #4367256 · Home #28053 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
CS CartaginesCS Cartagines1 - 2Sporting FCSporting FC
Match #4251325 · Home #21521 · Away #37357 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
AD Municipal LiberiaAD Municipal Liberia0 - 1CS CartaginesCS Cartagines
Match #4251320 · Home #28053 · Away #21521 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Deportivo SaprissaDeportivo Saprissa1 - 1CS CartaginesCS Cartagines
Match #4251316 · Home #16657 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CA Independente

CA IndependenteCA Independente1 - 0Deportivo SaprissaDeportivo Saprissa
Match #4388281 · Home #36513 · Away #16657 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CA IndependenteCA Independente3 - 3SD Atletico NacionalSD Atletico Nacional
Match #4376545 · Home #36513 · Away #36036 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CA IndependenteCA Independente3 - 1Hankook VerdesHankook Verdes
Match #4388279 · Home #36513 · Away #24703 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Veraguas FCVeraguas FC1 - 0CA IndependenteCA Independente
Match #4376540 · Home #54038 · Away #36513 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
CD MotaguaCD Motagua2 - 1CA IndependenteCA Independente
Match #4388278 · Home #23320 · Away #36513 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
San Francisco FCSan Francisco FC3 - 2CA IndependenteCA Independente
Match #4376529 · Home #21466 · Away #36513 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
CA IndependenteCA Independente3 - 0Herrera FCHerrera FC
Match #4376524 · Home #36513 · Away #59848 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CD UniversitarioCD Universitario3 - 2CA IndependenteCA Independente
Match #4376518 · Home #47378 · Away #36513 · Status #8 · H [3, 3, 1, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
CA IndependenteCA Independente0 - 0Tauro FCTauro FC
Match #4331115 · Home #36513 · Away #21465 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 4]
UMECITUMECIT1 - 1CA IndependenteCA Independente
Match #4274350 · Home #60168 · Away #36513 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Cartagines
#14#22#30#42#55#60#70
CA Independente
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K