F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Petrocub vs Egnatia

CS Petrocub vs Egnatia

Xem thông tin CS Petrocub vs Egnatia tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 09/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:00 ngày 09/07/2026
CS Petrocub

CS Petrocub

1 - 1
Egnatia

Egnatia

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu09/07/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4556516
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS PetrocubChỉ sốEgnatia
3Chỉ số 26
76Chỉ số 2465
6Chỉ số 224
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
130Chỉ số 23115
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Petrocub

Sơ đồ 5-4-1
129066443117924372315

Đội hình xuất phát

C.Avram
C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Jardan
I.Jardan#90 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
I.bors
I.bors#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.J.G.Djou
J.J.G.Djou#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Cucos
C.Cucos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
S.Plătică
S.Plătică#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V.Bogaciuc
V.Bogaciuc#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.David
O.David#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Puscas
D.Puscas#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Lupan
M.Lupan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P. Popescu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P. Popescu
P. Popescu#25
P. Popescu
P. Popescu#13
P. Popescu
P. Popescu#8
P. Popescu
P. Popescu#31
P. Popescu
P. Popescu#7
P. Popescu
P. Popescu#92
P. Popescu
P. Popescu#2
P. Popescu
P. Popescu#5
P. Popescu
P. Popescu#19
P. Popescu#27
P. Popescu
P. Popescu#1

Egnatia

Sơ đồ 3-5-2
9828331922176729779

Đội hình xuất phát

M.Dajsinani
M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Sota
E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Bitri
E.Bitri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Xhemajli
A.Xhemajli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Jaime
G.Jaime#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Kryeziu
A.Kryeziu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Aleksi
A.Aleksi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
F.Medeiros
F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
AndreyYago
AndreyYago#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
I.Gruda
I.Gruda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Bakayoko
Bakayoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Bakayoko
Bakayoko#55
Bakayoko
Bakayoko#16
Bakayoko
Bakayoko#1
Bakayoko
Bakayoko#12
Bakayoko
Bakayoko#10
Bakayoko
Bakayoko#99
Bakayoko
Bakayoko#20
Bakayoko#8
Bakayoko#2
Bakayoko
Bakayoko#24
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Petrocub

CS PetrocubCS Petrocub5 - 0FC MilsamiFC Milsami
Match #4560205 · Home #27375 · Away #28098 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub2 - 1Dacia-BuiucaniDacia-Buiucani
Match #4560203 · Home #27375 · Away #28829 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Zimbru ChisinauZimbru Chisinau1 - 1CS PetrocubCS Petrocub
Match #4508550 · Home #16685 · Away #27375 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol2 - 0CS PetrocubCS Petrocub
Match #4535400 · Home #12236 · Away #27375 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub3 - 0FC BaltiFC Balti
Match #4508547 · Home #27375 · Away #57296 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub1 - 0Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4535399 · Home #27375 · Away #12236 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC MilsamiFC Milsami0 - 3CS PetrocubCS Petrocub
Match #4508544 · Home #28098 · Away #27375 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub1 - 0Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4508542 · Home #27375 · Away #12236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC BaltiFC Balti1 - 1CS PetrocubCS Petrocub
Match #4457130 · Home #57296 · Away #27375 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Dacia-BuiucaniDacia-Buiucani1 - 2CS PetrocubCS Petrocub
Match #4508537 · Home #28829 · Away #27375 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egnatia

FC BotosaniFC Botosani1 - 3EgnatiaEgnatia
Match #4562107 · Home #20649 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani1 - 3EgnatiaEgnatia
Match #4559754 · Home #47779 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4541953 · Home #10877 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani0 - 4EgnatiaEgnatia
Match #4541950 · Home #15824 · Away #22717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 7, 0, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City3 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4534756 · Home #10923 · Away #22717 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Teuta DurresTeuta Durres3 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4393370 · Home #11366 · Away #22717 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0Partizani TiranaPartizani Tirana
Match #4393365 · Home #22717 · Away #20812 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City2 - 0EgnatiaEgnatia
Match #4393358 · Home #10923 · Away #22717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
EgnatiaEgnatia0 - 2FK VoraFK Vora
Match #4393355 · Home #22717 · Away #29727 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Petrocub
#11#21#30#43#53#60#70
Egnatia
#11#21#31#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K