F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Sfaxien vs Bravos do Maquis

CS Sfaxien vs Bravos do Maquis

Xem thông tin CS Sfaxien vs Bravos do Maquis tại CAF Confederation Cup, bắt đầu lúc 20:00 ngày 19/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Confederation CupCAF Confederation Cup
20:00 ngày 19/01/2025
CS Sfaxien

CS Sfaxien

4 - 0
Bravos do Maquis

Bravos do Maquis

Giải đấuCAF Confederation Cup
Ngày thi đấu19/01/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4228669
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS SfaxienChỉ sốBravos do Maquis
9Chỉ số 226
100Chỉ số 23113
46Chỉ số 2467
3Chỉ số 29
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Sfaxien

Sơ đồ 3-4-3
30333213425611182920

Đội hình xuất phát

A.Dahmen
A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Kouamé#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Fabien Winley#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Sekkouhi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Conté#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Habbassi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Mohamed dhaoui
Mohamed dhaoui#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.BenAli#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Becha#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Becha#38
Y.Becha#1
Y.Becha#12
Y.Becha#7
Y.Becha
Y.Becha#9
Y.Becha
Y.Becha#28
Y.Becha#10
Y.Becha#27
Y.Becha
Y.Becha#32

Bravos do Maquis

Sơ đồ 4-2-3-1
13425261052813209

Đội hình xuất phát

O. Odah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Razão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Rúben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Samuel Bengue#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Manico#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
FranciscoMartaAgostinhodaRosa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Messias#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Cuxixima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Higino Epalanga Kapitango#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
FranciscoMatoco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Paciência#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Paciência#2
J.Paciência#21
J.Paciência#29
J.Paciência#14
J.Paciência#11
J.Paciência#35
J.Paciência#32
J.Paciência#33
J.Paciência#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Simba Sports ClubSimba Sports Club
641113
2
CS ConstantineCS Constantine
640212
3
Bravos do MaquisBravos do Maquis
62137
4
CS SfaxienCS Sfaxien
61053

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Renaissance de BerkaneRenaissance de Berkane
651016
2
Stellenbosch FCStellenbosch FC
63039
3
Progresso da Lunda SulProgresso da Lunda Sul
61235
4
Stade MalienStade Malien
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
USM LibrevilleUSM Libreville
642014
2
ASEC MIMOSASASEC MIMOSAS
62228
3
ASC JaraafASC Jaraaf
62228
4
Orapa UnitedOrapa United
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zamalek SCZamalek SC
642014
2
Al MasryAl Masry
62319
3
EnyimbaEnyimba
61235
4
Black BullsBlack Bulls
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Sfaxien

CS ConstantineCS Constantine3 - 0CS SfaxienCS Sfaxien
Match #4228674 · Home #17246 · Away #11237 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CS SfaxienCS Sfaxien0 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4228726 · Home #11237 · Away #21695 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
CS SfaxienCS Sfaxien0 - 1Esperance Sportive de TunisEsperance Sportive de Tunis
Match #4220946 · Home #11237 · Away #14757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
CS SfaxienCS Sfaxien1 - 2Stade tunisienStade tunisien
Match #4220931 · Home #11237 · Away #16870 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Etoile MetlaouiEtoile Metlaoui2 - 1CS SfaxienCS Sfaxien
Match #4220941 · Home #31024 · Away #11237 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 1CS SfaxienCS Sfaxien
Match #4228638 · Home #21695 · Away #11237 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Bravos do MaquisBravos do Maquis3 - 2CS SfaxienCS Sfaxien
Match #4228665 · Home #39768 · Away #11237 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
AS SlimaneAS Slimane1 - 4CS SfaxienCS Sfaxien
Match #4220926 · Home #31026 · Away #11237 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 5, 8, 0, 0]
CS SfaxienCS Sfaxien0 - 1CS ConstantineCS Constantine
Match #4228652 · Home #11237 · Away #17246 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
CS SfaxienCS Sfaxien2 - 0Club Polideportivo El EjidoClub Polideportivo El Ejido
Match #4220915 · Home #11237 · Away #33876 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bravos do Maquis

Bravos do MaquisBravos do Maquis1 - 1Simba Sports ClubSimba Sports Club
Match #4228676 · Home #39768 · Away #21695 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CS ConstantineCS Constantine4 - 0Bravos do MaquisBravos do Maquis
Match #4228656 · Home #17246 · Away #39768 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Desportivo HuilaDesportivo Huila1 - 0Bravos do MaquisBravos do Maquis
Match #4228160 · Home #26769 · Away #39768 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Bravos do MaquisBravos do Maquis3 - 1Carmona SC do UigeCarmona SC do Uige
Match #4228146 · Home #39768 · Away #85723 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Bravos do MaquisBravos do Maquis3 - 2CS ConstantineCS Constantine
Match #4228668 · Home #39768 · Away #17246 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Bravos do MaquisBravos do Maquis3 - 2CS SfaxienCS Sfaxien
Match #4228665 · Home #39768 · Away #11237 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Bravos do MaquisBravos do Maquis0 - 0Primeiro de AgostoPrimeiro de Agosto
Match #4228130 · Home #39768 · Away #23452 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club1 - 0Bravos do MaquisBravos do Maquis
Match #4228649 · Home #21695 · Away #39768 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Academica Do LobitoAcademica Do Lobito0 - 0Bravos do MaquisBravos do Maquis
Match #4228126 · Home #56148 · Away #39768 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Bravos do MaquisBravos do Maquis0 - 0Progresso da Lunda SulProgresso da Lunda Sul
Match #4228114 · Home #39768 · Away #34929 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Sfaxien
#14#22#30#42#53#60#70
Bravos do Maquis
#10#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K