F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Universitatea Craiova vs 1. FSV Mainz 05

CS Universitatea Craiova vs 1. FSV Mainz 05

Xem thông tin CS Universitatea Craiova vs 1. FSV Mainz 05 tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 28/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:45 ngày 28/11/2025
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

1 - 0
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu28/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415923
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS Universitatea CraiovaChỉ số1. FSV Mainz 05
1Chỉ số 26
3Chỉ số 223
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
75Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2444
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 211
3Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Universitatea Craiova

Sơ đồ 3-4-2-1
773286195811201039

Đội hình xuất phát

P.Isenko
P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Romanchuk
O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Rus
A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Screciu
V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Mogoș
V.Mogoș#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Mekvabishvili
A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Băluță
T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Bancu
N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
A.Cicâldău
A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Baiaram
S.Baiaram#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Labe
S.Labe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Labe
S.Labe#14
S.Labe
S.Labe#4
S.Labe
S.Labe#12
S.Labe
S.Labe#1
S.Labe
S.Labe#30
S.Labe
S.Labe#21
S.Labe
S.Labe#2
S.Labe
S.Labe#29
S.Labe
S.Labe#15
S.Labe
S.Labe#9
S.Labe
S.Labe#23
S.Labe
S.Labe#24

1. FSV Mainz 05

Sơ đồ 3-4-3
273116253015102237914

Đội hình xuất phát

R.Zentner
R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kohr
D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Bell
S.Bell#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Hanche-Olsen
A.Hanche-Olsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Widmer
S.Widmer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
L.Maloney
L.Maloney#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Amiri
N.Amiri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Veratschnig
N.Veratschnig#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Bobzien
B.Bobzien#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Nordin
A.Nordin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Boving
W.Boving#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Boving
W.Boving#44
W.Boving
W.Boving#1
W.Boving
W.Boving#6
W.Boving
W.Boving#11
W.Boving
W.Boving#21
W.Boving
W.Boving#33
W.Boving
W.Boving#48
W.Boving
W.Boving#8
W.Boving
W.Boving#7
W.Boving
W.Boving#24
W.Boving
W.Boving#17
W.Boving
W.Boving#42
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova

ArgesArges1 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354281 · Home #25204 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4354265 · Home #23992 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 15, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien0 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4415915 · Home #10134 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354264 · Home #23992 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
CS Sanatatea ClujCS Sanatatea Cluj1 - 4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4442822 · Home #16738 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354256 · Home #27238 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4415919 · Home #23992 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354248 · Home #23992 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354240 · Home #10313 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4415901 · Home #25453 · Away #23992 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 051 - 1TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4347451 · Home #10057 · Away #10322 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt1 - 01. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4347439 · Home #10125 · Away #10057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 052 - 1FiorentinaFiorentina
Match #4415897 · Home #10057 · Away #10059 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 051 - 1SV Werder BremenSV Werder Bremen
Match #4347432 · Home #10057 · Away #10036 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 050 - 2VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4420199 · Home #10057 · Away #10050 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart2 - 11. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4347426 · Home #10050 · Away #10057 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 051 - 0HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4415867 · Home #10057 · Away #14576 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 053 - 4Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4347414 · Home #10057 · Away #10054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 4, 3, 0, 0]
Hamburger SVHamburger SV4 - 01. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4347406 · Home #10051 · Away #10057 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC0 - 11. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4415829 · Home #10950 · Away #10057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Universitatea Craiova
#11#20#30#44#51#60#70
1. FSV Mainz 05
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K