F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Universitatea Craiova vs MTK Budapest

CS Universitatea Craiova vs MTK Budapest

Xem thông tin CS Universitatea Craiova vs MTK Budapest tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 16:00 ngày 04/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
16:00 ngày 04/07/2025
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

1 - 0
MTK Budapest

MTK Budapest

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu04/07/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4357907
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Universitatea Craiova

05195900298112133

Đội hình xuất phát

A.Mekvabishvili
A.Mekvabishvili#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Stevanović
N.Stevanović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mogoș
V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Marković
J.Marković#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ivan
A.Ivan#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Girgel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gaspar
F.Gaspar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
constantin luca basceanu#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Bancu
N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Băluță
T.Băluță#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.LungJr.
S.LungJr.#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

MTK Budapest

86251022212772331

Đội hình xuất phát

M.Kosznovszky
M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kata
M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kádár
T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bognár
I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Bevardi
Z.Bevardi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Átrok
I.Átrok#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kovacs
p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adin molnar
Adin molnar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Plšek
J.Plšek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Szépe
J.Szépe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Demjen
P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Demjen
P.Demjen#16
P.Demjen#35
P.Demjen#28
P.Demjen
P.Demjen#15
P.Demjen
P.Demjen#18
P.Demjen
P.Demjen#9
P.Demjen
P.Demjen#5
P.Demjen#99
P.Demjen
P.Demjen#20
P.Demjen
P.Demjen#11
P.Demjen
P.Demjen#14
P.Demjen
P.Demjen#12
P.Demjen
P.Demjen#4
P.Demjen
P.Demjen#29
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova

Bohemians Praha 1905Bohemians Praha 19053 - 3CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4348144 · Home #16821 · Away #23992 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3 - 3Bohemians PrahaBohemians Praha
Match #4346231 · Home #23992 · Away #17855 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4303280 · Home #23992 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4303277 · Home #10313 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 2CFR ClujCFR Cluj
Match #4303274 · Home #23992 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4303271 · Home #23992 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj2 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4303268 · Home #20553 · Away #23992 · Status #8 · H [2, 0, 0, 7, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4303263 · Home #10402 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova0 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4303262 · Home #23992 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj2 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4303257 · Home #10671 · Away #23992 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của MTK Budapest

FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3MTK BudapestMTK Budapest
Match #4360996 · Home #37171 · Away #11531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
NS MuraNS Mura1 - 2MTK BudapestMTK Budapest
Match #4346229 · Home #13190 · Away #11531 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana3 - 3MTK BudapestMTK Budapest
Match #4345373 · Home #11314 · Away #11531 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest1 - 3Ujpest FCUjpest FC
Match #4144294 · Home #11531 · Away #13334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK2 - 1MTK BudapestMTK Budapest
Match #4144287 · Home #11922 · Away #11531 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest2 - 1Kecskemeti TEKecskemeti TE
Match #4144281 · Home #11531 · Away #22192 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC0 - 0MTK BudapestMTK Budapest
Match #4144274 · Home #10358 · Away #11531 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest2 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144269 · Home #11531 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 12, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 1MTK BudapestMTK Budapest
Match #4314634 · Home #10268 · Away #11531 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Videoton FC FehérvárVideoton FC Fehérvár1 - 1MTK BudapestMTK Budapest
Match #4144264 · Home #10627 · Away #11531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Universitatea Craiova
#11#20#30#40#58#60#70
MTK Budapest
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K