F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSA Steaua Bucuresti vs FC Voluntari

CSA Steaua Bucuresti vs FC Voluntari

Xem thông tin CSA Steaua Bucuresti vs FC Voluntari tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 18:30 ngày 22/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
18:30 ngày 22/02/2025
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

2 - 1
FC Voluntari

FC Voluntari

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4182400
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSA Steaua BucurestiChỉ sốFC Voluntari
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
77Chỉ số 24103
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
149Chỉ số 23140
Lineup

Đội hình trận đấu

CSA Steaua Bucuresti

6272013121941076118

Đội hình xuất phát

D.Virtej
D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sierra
R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian franculescu
adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.marianbeta
d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david
david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Heras
N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Iglesias
D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Iglesias
D.Iglesias#99
D.Iglesias
D.Iglesias#94
D.Iglesias#22
D.Iglesias
D.Iglesias#5
D.Iglesias#21
D.Iglesias
D.Iglesias#9
D.Iglesias
D.Iglesias#2
D.Iglesias
D.Iglesias#18
D.Iglesias
D.Iglesias#77

FC Voluntari

984331152320104473

Đội hình xuất phát

R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Garutti
R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Chirila
I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Andrei
D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Armas
I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Carnat
N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Git
A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Merloi
G.Merloi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Onișa
M.Onișa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Toma
D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pantiru
I.Pantiru#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Pantiru
I.Pantiru#9
I.Pantiru
I.Pantiru#59
I.Pantiru
I.Pantiru#27
I.Pantiru
I.Pantiru#41
I.Pantiru
I.Pantiru#14
I.Pantiru
I.Pantiru#77
I.Pantiru
I.Pantiru#21
I.Pantiru
I.Pantiru#8
I.Pantiru
I.Pantiru#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4286540 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4284516 · Home #52700 · Away #61939 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1AFC Progresul Spartac BucurestiAFC Progresul Spartac Bucuresti
Match #4280857 · Home #52700 · Away #42772 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
AfumatiAfumati0 - 4CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4182380 · Home #30311 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4182378 · Home #52700 · Away #27129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SelimbarSelimbar0 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4182366 · Home #53240 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4182356 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4182343 · Home #27238 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4182333 · Home #52700 · Away #18461 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
CS MioveniCS Mioveni0 - 4CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4182322 · Home #21563 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

Ruch ChorzowRuch Chorzow3 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4280650 · Home #11607 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 3FK LiepajaFK Liepaja
Match #4280637 · Home #23993 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov
Match #4279648 · Home #23993 · Away #15430 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav3 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4274698 · Home #10320 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182384 · Home #23993 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182373 · Home #32043 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182362 · Home #23993 · Away #42773 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ArgesArges1 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182353 · Home #25204 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4182341 · Home #23993 · Away #72319 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 1Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4182319 · Home #23993 · Away #17984 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSA Steaua Bucuresti
#12#21#30#42#59#60#70
FC Voluntari
#11#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K