F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Sofia II vs FC Hebar Pazardzhik

CSKA Sofia II vs FC Hebar Pazardzhik

Xem thông tin CSKA Sofia II vs FC Hebar Pazardzhik tại Bulgarian Vtora Liga, bắt đầu lúc 21:00 ngày 22/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian Vtora LigaBulgarian Vtora Liga
21:00 ngày 22/04/2026
CSKA Sofia II

CSKA Sofia II

2 - 0
FC Hebar Pazardzhik

FC Hebar Pazardzhik

Giải đấuBulgarian Vtora Liga
Ngày thi đấu22/04/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4423254
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA Sofia IIChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 226
34Chỉ số 2439
0Chỉ số 32
54Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Sofia II

232149381124772101

Đội hình xuất phát

I.Antonov
I.Antonov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Al.Buchkov
Al.Buchkov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chatov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.S.Dinev
D.S.Dinev#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julian iliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasil kaymakanov
Vasil kaymakanov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kichukov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.E.Papazov
M.E.Papazov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Tasev
I.Tasev#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Zhivkov
R.Zhivkov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nikolov
D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Nikolov#30
D.Nikolov#99
D.Nikolov#77
D.Nikolov#3
D.Nikolov#16
D.Nikolov#47
D.Nikolov
D.Nikolov#98
D.Nikolov
D.Nikolov#19
D.Nikolov
D.Nikolov#15

FC Hebar Pazardzhik

171199338248827841929

Đội hình xuất phát

G.Valchev
G.Valchev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Aleksandrov
D.Aleksandrov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yankov
M.Yankov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Tilev
I.Tilev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Pehlivanov
Z.Pehlivanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nepeipiev#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mihaylov
M.Mihaylov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mazáň
R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Martinov
E.Martinov#84 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Dadakov
M.Dadakov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Angelov
Y.Angelov#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Y.Angelov
Y.Angelov#10
Y.Angelov#12
Y.Angelov
Y.Angelov#2
Y.Angelov
Y.Angelov#21
Y.Angelov#77
Y.Angelov#18
Y.Angelov
Y.Angelov#55
Y.Angelov#14
Y.Angelov#15
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia II

CSKA Sofia IICSKA Sofia II6 - 1FC SevlievoFC Sevlievo
Match #4423287 · Home #36417 · Away #42817 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Sportist SvogeSportist Svoge0 - 1CSKA Sofia IICSKA Sofia II
Match #4423284 · Home #25135 · Away #36417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II0 - 1Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4423270 · Home #36417 · Away #11362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
EtarEtar3 - 1CSKA Sofia IICSKA Sofia II
Match #4423262 · Home #27378 · Away #36417 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
FK Chernomorets 1919 BurgasFK Chernomorets 1919 Burgas3 - 0CSKA Sofia IICSKA Sofia II
Match #4423246 · Home #57108 · Away #36417 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II2 - 1Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
Match #4423237 · Home #36417 · Away #18413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich2 - 6CSKA Sofia IICSKA Sofia II
Match #4423229 · Home #11048 · Away #36417 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [6, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II0 - 0FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
Match #4423221 · Home #36417 · Away #16146 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vihren SandanskiVihren Sandanski0 - 0CSKA Sofia IICSKA Sofia II
Match #4423220 · Home #14763 · Away #36417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II1 - 0Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
Match #4487094 · Home #36417 · Away #18413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik

Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2 - 2FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
Match #4423290 · Home #18413 · Away #16147 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik4 - 3Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich
Match #4423280 · Home #16147 · Away #11048 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse0 - 0FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
Match #4423271 · Home #16146 · Away #16147 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik1 - 0Vihren SandanskiVihren Sandanski
Match #4423264 · Home #16147 · Away #14763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik0 - 3Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4423248 · Home #16147 · Away #29252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 2FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
Match #4423240 · Home #31226 · Away #16147 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Minyor PernikMinyor Pernik0 - 2FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik
Match #4423224 · Home #22646 · Away #16147 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik3 - 2Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4423217 · Home #16147 · Away #20713 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik0 - 0Rilski sportistRilski sportist
Match #4492029 · Home #16147 · Away #21168 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik1 - 1FK Alga BishkekFK Alga Bishkek
Match #4487931 · Home #16147 · Away #43555 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Sofia II
#12#21#30#40#58#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K