F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Sofia vs Derry City

CSKA Sofia vs Derry City

Xem thông tin CSKA Sofia vs Derry City tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 10/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 10/07/2026
CSKA Sofia

CSKA Sofia

3 - 2
Derry City

Derry City

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu10/07/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4556471
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSKA SofiaChỉ sốDerry City
10Chỉ số 224
6Chỉ số 25
150Chỉ số 2380
0Chỉ số 31
106Chỉ số 2451
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Sofia

Sơ đồ 4-3-3
212143217306899428

Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov
F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pastor
Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Teodor·Valentinov Ivanov
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Rodriguez
F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Á.Martino
Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Panayotov
P.Panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Jordão
B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
S.Sensi
S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Godoy
S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
I.SoletBomawoko
I.SoletBomawoko#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Pittas
I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Pittas
I.Pittas#10
I.Pittas
I.Pittas#19
I.Pittas
I.Pittas#77
I.Pittas#91
I.Pittas#34
I.Pittas
I.Pittas#3
I.Pittas
I.Pittas#38
I.Pittas
I.Pittas#5
I.Pittas
I.Pittas#25
I.Pittas
I.Pittas#99
I.Pittas
I.Pittas#80
I.Pittas
I.Pittas#11

Derry City

Sơ đồ 4-4-2
12225362282372714

Đội hình xuất phát

B.Maher
B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Barry
C.Barry#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Grogan
C.Grogan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.McClean
P.McClean#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Slevin
R.Slevin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Cotter
B.Cotter#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Olayinka
J.Olayinka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Dummigan
C.Dummigan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Duffy
M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
L.Boyce
L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
ellis chapman
ellis chapman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

ellis chapman#32
ellis chapman#35
ellis chapman
ellis chapman#21
ellis chapman#26
ellis chapman
ellis chapman#13
ellis chapman
ellis chapman#16
ellis chapman
ellis chapman#17
ellis chapman
ellis chapman#4
ellis chapman
ellis chapman#20
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 0Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4564557 · Home #10233 · Away #11362 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4562355 · Home #10233 · Away #18188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4559606 · Home #10233 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
NK Brinje GrosupljeNK Brinje Grosuplje1 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4559586 · Home #40484 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533189 · Home #17597 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv1 - 1CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4537605 · Home #11774 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 1, 3] · A [1, 1, 0, 2, 12, 1, 4]
Levski SofiaLevski Sofia2 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533187 · Home #10231 · Away #10233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia1 - 1CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4533184 · Home #10233 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 1CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4533182 · Home #43723 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia1 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4533076 · Home #10233 · Away #17597 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Derry City

Derry CityDerry City2 - 4Waterford UnitedWaterford United
Match #4469064 · Home #10459 · Away #10095 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Derry CityDerry City2 - 0Drogheda UnitedDrogheda United
Match #4469060 · Home #10459 · Away #10161 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 1Derry CityDerry City
Match #4469075 · Home #10333 · Away #10459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Galway United FCGalway United FC2 - 1Derry CityDerry City
Match #4469056 · Home #10163 · Away #10459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Derry CityDerry City4 - 1BohemiansBohemians
Match #4469049 · Home #10459 · Away #10067 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
DundalkDundalk2 - 1Derry CityDerry City
Match #4469045 · Home #10484 · Away #10459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Derry CityDerry City0 - 0ShelbourneShelbourne
Match #4469070 · Home #10459 · Away #10111 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Derry CityDerry City0 - 0St. Patrick's AthleticSt. Patrick's Athletic
Match #4469039 · Home #10459 · Away #10462 · Status #8 · H [0, 0, 0, 8, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Waterford UnitedWaterford United2 - 2Derry CityDerry City
Match #4469037 · Home #10095 · Away #10459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Drogheda UnitedDrogheda United1 - 0Derry CityDerry City
Match #4469029 · Home #10161 · Away #10459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Sofia
#13#22#30#40#56#60#70
Derry City
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K