F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSKA Sofia vs Győri ETO FC

CSKA Sofia vs Győri ETO FC

Xem thông tin CSKA Sofia vs Győri ETO FC tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 21:00 ngày 19/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
21:00 ngày 19/01/2025
CSKA Sofia

CSKA Sofia

2 - 1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu19/01/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4265070
Lineup

Đội hình trận đấu

CSKA Sofia

2226457351081915118

Đội hình xuất phát

J.Lokilo
J.Lokilo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Carreazo
M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Iseka
A.L.Iseka#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kostov
I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Dellova
L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lindseth
J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shopov
S.Shopov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Turitsov
I.Turitsov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vion
T.Vion#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
busatto gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pinto mica#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Pinto mica#0
Pinto mica
Pinto mica#99
Pinto mica
Pinto mica#25
Pinto mica
Pinto mica#16
Pinto mica
Pinto mica#23
Pinto mica
Pinto mica#0
Pinto mica
Pinto mica#12
Pinto mica#30
Pinto mica
Pinto mica#3
Pinto mica
Pinto mica#7
Pinto mica
Pinto mica#0
Pinto mica
Pinto mica#0

Győri ETO FC

4462377243101490599

Đội hình xuất phát

s.ouro
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tóth
R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Štefulj
D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.sehli
w.sehli#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miljan·Krpic
Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bumba
C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Anton
P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Petras
S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Petras#9
S.Petras
S.Petras#7
S.Petras#20
S.Petras#1
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Sofia

CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263709 · Home #10233 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Spartak VarnaSpartak Varna2 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4241882 · Home #15108 · Away #10233 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 7, 9, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4137126 · Home #10233 · Away #43723 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia3 - 1Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4137114 · Home #10233 · Away #15108 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 16, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Hebar PazardzhikFC Hebar Pazardzhik0 - 1CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4137078 · Home #16147 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4137063 · Home #10233 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 2FK Levski KrumovgradFK Levski Krumovgrad
Match #4137036 · Home #10233 · Away #62838 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 3CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4136775 · Home #43723 · Away #10233 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv2 - 2CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4137016 · Home #11774 · Away #10233 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich0 - 4CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4234959 · Home #16145 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Győri ETO FC

Novi PazarNovi Pazar1 - 3Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4265065 · Home #10961 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC3 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4263726 · Home #21504 · Away #11348 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC2 - 0TatabanyaTatabanya
Match #4260504 · Home #21504 · Away #11183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC3 - 4Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4144196 · Home #21504 · Away #11922 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 6, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC0 - 3Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4144195 · Home #21820 · Away #21504 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 12, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4144125 · Home #21504 · Away #21820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC1 - 2Kecskemeti TEKecskemeti TE
Match #4144185 · Home #21504 · Away #22192 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest2 - 2Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4144181 · Home #11531 · Away #21504 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC2 - 2Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4144172 · Home #10358 · Away #21504 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC1 - 1NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4144168 · Home #21504 · Away #11370 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSKA Sofia
#12#20#30#40#50#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K