F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCuba vs Bermuda

Cuba vs Bermuda

Xem thông tin Cuba vs Bermuda tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 03:00 ngày 11/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
03:00 ngày 11/06/2025
Cuba

Cuba

1 - 2
Bermuda

Bermuda

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu11/06/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4131628
Thống kê

Thống kê trận đấu

CubaChỉ sốBermuda
6Chỉ số 222
8Chỉ số 28
2Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
27Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
Lineup

Đội hình trận đấu

Cuba

Sơ đồ 4-2-3-1
2122144513610191820

Đội hình xuất phát

Y.Hodelín#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Calvo
O. Calvo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Espino
K.Espino#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Cavafe
Cavafe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Pérez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Catasus#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Bravo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Reyes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Aguirre
Aguirre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Matos
Y.Matos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Raballo
A.Raballo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Raballo#23
A.Raballo#16
A.Raballo#17
A.Raballo
A.Raballo#9
A.Raballo
A.Raballo#7
A.Raballo#2
A.Raballo#3
A.Raballo#8
A.Raballo
A.Raballo#11
A.Raballo#15
A.Raballo#1

Bermuda

Sơ đồ 4-1-4-1
12176201510135119

Đội hình xuất phát

D.Eve
D.Eve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Jones
R.Jones#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Julian Carpenter#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hill#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Clemons
W.Clemons#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Z.Lewis
Z.Lewis#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
K.Martin
K.Martin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
N.Tucker
N.Tucker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Parfitt
D.Parfitt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Hall#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Hall
K.Hall#7
K.Hall
K.Hall#19
K.Hall#22
K.Hall#16
K.Hall#14
K.Hall
K.Hall#4
K.Hall#23
K.Hall#8
K.Hall#21
K.Hall#18
K.Hall#3
K.Hall
K.Hall#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cuba

Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 1CubaCuba
Match #4131625 · Home #22809 · Away #12246 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago4 - 0CubaCuba
Match #4304789 · Home #10634 · Away #12246 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
CubaCuba1 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4304781 · Home #12246 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
CubaCuba4 - 0Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4241095 · Home #12246 · Away #11143 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 0, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis2 - 1CubaCuba
Match #4239501 · Home #11143 · Away #12246 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago3 - 1CubaCuba
Match #4225447 · Home #10634 · Away #12246 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
CubaCuba2 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4222607 · Home #12246 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CubaCuba1 - 1NicaraguaNicaragua
Match #4207651 · Home #12246 · Away #21170 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
JamaicaJamaica0 - 0CubaCuba
Match #4207649 · Home #11708 · Away #12246 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
CubaCuba3 - 0Cayman IslandsCayman Islands
Match #4131623 · Home #12246 · Away #19672 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bermuda

BermudaBermuda5 - 0Cayman IslandsCayman Islands
Match #4131624 · Home #18140 · Away #19672 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HondurasHonduras2 - 0BermudaBermuda
Match #4304794 · Home #11016 · Away #18140 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
BermudaBermuda3 - 5HondurasHonduras
Match #4304782 · Home #18140 · Away #11016 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Dominican RepublicDominican Republic6 - 1BermudaBermuda
Match #4228544 · Home #20020 · Away #18140 · Status #8 · H [6, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
BermudaBermuda2 - 1Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
Match #4228542 · Home #18140 · Away #22809 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
BermudaBermuda3 - 2DominicaDominica
Match #4225476 · Home #18140 · Away #23561 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
DominicaDominica1 - 6BermudaBermuda
Match #4223472 · Home #23561 · Away #18140 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [6, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda0 - 1BermudaBermuda
Match #4207647 · Home #22809 · Away #18140 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
BermudaBermuda2 - 3Dominican RepublicDominican Republic
Match #4207670 · Home #18140 · Away #20020 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 1, 0, 7, 0, 0]
BermudaBermuda1 - 6HondurasHonduras
Match #4131622 · Home #18140 · Away #11016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [6, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cuba
#11#20#30#42#58#60#70
Bermuda
#12#21#30#45#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K