F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCuracao vs Saint Lucia

Curacao vs Saint Lucia

Xem thông tin Curacao vs Saint Lucia tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 06:30 ngày 07/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
06:30 ngày 07/06/2025
Curacao

Curacao

4 - 0
Saint Lucia

Saint Lucia

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu07/06/2025
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4131645
Thống kê

Thống kê trận đấu

CuracaoChỉ sốSaint Lucia
1Chỉ số 30
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
103Chỉ số 2375
98Chỉ số 2445
13Chỉ số 225
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Curacao

Sơ đồ 4-2-3-1
120345810167149

Đội hình xuất phát

E.Room
E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Brenet
J.Brenet#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gaari
J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.vanEijma
R.vanEijma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Floranus
S.Floranus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Comenencia
L.Comenencia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Bacuna
L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Margaritha
J.Margaritha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Bacuna
J.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Gorre
K.Gorre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Kastaneer
G.Kastaneer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Kastaneer
G.Kastaneer#11
G.Kastaneer
G.Kastaneer#21
G.Kastaneer
G.Kastaneer#13
G.Kastaneer
G.Kastaneer#12
G.Kastaneer
G.Kastaneer#6
G.Kastaneer
G.Kastaneer#19
G.Kastaneer
G.Kastaneer#2
G.Kastaneer
G.Kastaneer#15
G.Kastaneer
G.Kastaneer#17
G.Kastaneer
G.Kastaneer#18
G.Kastaneer
G.Kastaneer#23
G.Kastaneer
G.Kastaneer#22

Saint Lucia

Sơ đồ 5-4-1
11719427221382114

Đội hình xuất phát

barclett
barclett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Solomon-Davies
J.Solomon-Davies#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
alvinus myers
alvinus myers#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
T.Thomas
T.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
kurt frederick
kurt frederick#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Jude-Boyd#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Charles#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Bayan Aman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
leaus henville
leaus henville#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Nelson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Elva
C.Elva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Elva#12
C.Elva
C.Elva#23
C.Elva#16
C.Elva#15
C.Elva#3
C.Elva#10
C.Elva#18
C.Elva#11
C.Elva#5
C.Elva#20
C.Elva#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Curacao

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Saint Lucia

CuracaoCuracao4 - 1Saint LuciaSaint Lucia
Match #4228536 · Home #33203 · Away #25793 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Saint LuciaSaint Lucia0 - 4GrenadaGrenada
Match #4228534 · Home #25793 · Away #23091 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Saint LuciaSaint Lucia0 - 4French Saint-MartinFrench Saint-Martin
Match #4224590 · Home #25793 · Away #30488 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
French Saint-MartinFrench Saint-Martin1 - 2Saint LuciaSaint Lucia
Match #4222985 · Home #30488 · Away #25793 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
GrenadaGrenada1 - 2Saint LuciaSaint Lucia
Match #4207667 · Home #23091 · Away #25793 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Saint LuciaSaint Lucia2 - 1CuracaoCuracao
Match #4207663 · Home #25793 · Away #33203 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Saint LuciaSaint Lucia2 - 2ArubaAruba
Match #4131643 · Home #25793 · Away #21749 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
HaitiHaiti2 - 1Saint LuciaSaint Lucia
Match #4131640 · Home #11089 · Away #25793 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Saint LuciaSaint Lucia1 - 2Sint MaartenSint Maarten
Match #4005579 · Home #25793 · Away #34302 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis0 - 0Saint LuciaSaint Lucia
Match #4005576 · Home #11143 · Away #25793 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Curacao
#14#21#30#41#58#60#70
Saint Lucia
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K