F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCzechia vs Faroe Islands

Czechia vs Faroe Islands

Xem thông tin Czechia vs Faroe Islands tại FIFA World Cup qualification (UEFA), bắt đầu lúc 02:45 ngày 23/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
02:45 ngày 23/03/2025
Czechia

Czechia

2 - 1
Faroe Islands

Faroe Islands

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu23/03/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4251606
Thống kê

Thống kê trận đấu

CzechiaChỉ sốFaroe Islands
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
124Chỉ số 2377
1Chỉ số 33
85Chỉ số 2429
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 222
68Chỉ số 2532
Lineup

Đội hình trận đấu

Czechia

Sơ đồ 4-4-2
1653718172212151019

Đội hình xuất phát

M.Kovář
M.Kovář#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Coufal
V.Coufal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Holeš
T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Krejčí
L.Krejčí#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Zelený
J.Zelený#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Černý
V.Černý#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Souček
T.Souček#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
L.Červ
L.Červ#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Šulc
P.Šulc#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Schick
P.Schick#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Chorý
T.Chorý#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Chorý
T.Chorý#23
T.Chorý
T.Chorý#4
T.Chorý
T.Chorý#20
T.Chorý
T.Chorý#9
T.Chorý
T.Chorý#21
T.Chorý
T.Chorý#11
T.Chorý
T.Chorý#14
T.Chorý
T.Chorý#8
T.Chorý
T.Chorý#1
T.Chorý
T.Chorý#2
T.Chorý
T.Chorý#6
T.Chorý
T.Chorý#13

Faroe Islands

Sơ đồ 3-4-3
23151651968371120

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Færø
O.Færø#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Vatnhamar
G.Vatnhamar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Edmundsson
A.Edmundsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Hansson
H.Hansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Davidsen
V.Davidsen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Frederiksberg
A.Frederiksberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Knudsen
P.Knudsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H. Sørensen
H. Sørensen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

H. Sørensen
H. Sørensen#13
H. Sørensen#18
H. Sørensen
H. Sørensen#12
H. Sørensen
H. Sørensen#9
H. Sørensen
H. Sørensen#17
H. Sørensen
H. Sørensen#22
H. Sørensen
H. Sørensen#2
H. Sørensen
H. Sørensen#21
H. Sørensen
H. Sørensen#4
H. Sørensen
H. Sørensen#14
H. Sørensen
H. Sørensen#1
H. Sørensen
H. Sørensen#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Czechia

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Faroe Islands

North MacedoniaNorth Macedonia1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4107254 · Home #10307 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ArmeniaArmenia0 - 1Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4107168 · Home #11968 · Away #10306 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands1 - 1LatviaLatvia
Match #4107174 · Home #10306 · Away #12629 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands2 - 2ArmeniaArmenia
Match #4107161 · Home #10306 · Away #11968 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
LatviaLatvia1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4107188 · Home #12629 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands1 - 1North MacedoniaNorth Macedonia
Match #4107119 · Home #10306 · Away #10307 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LatviaLatvia1 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4135052 · Home #12629 · Away #10306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
EstoniaEstonia4 - 1Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4132280 · Home #12939 · Away #10306 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
DenmarkDenmark2 - 0Faroe IslandsFaroe Islands
Match #4102628 · Home #10867 · Away #10306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Faroe IslandsFaroe Islands4 - 0LiechtensteinLiechtenstein
Match #4101583 · Home #10306 · Away #10982 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Czechia
#12#21#30#41#56#60#70
Faroe Islands
#11#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K