F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDanubio U20 vs CR Flamengo (RJ) Youth

Danubio U20 vs CR Flamengo (RJ) Youth

Xem thông tin Danubio U20 vs CR Flamengo (RJ) Youth tại CONMEBOL U20 Copa Libertadores, bắt đầu lúc 05:00 ngày 05/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONMEBOL U20 Copa LibertadoresCONMEBOL U20 Copa Libertadores
05:00 ngày 05/03/2025
Danubio U20

Danubio U20

1 - 3
CR Flamengo (RJ)  Youth

CR Flamengo (RJ) Youth

Giải đấuCONMEBOL U20 Copa Libertadores
Ngày thi đấu05/03/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4295277
Thống kê

Thống kê trận đấu

Danubio U20Chỉ sốCR Flamengo (RJ) Youth
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
20Chỉ số 2466
1Chỉ số 33
60Chỉ số 23149
2Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 227
28Chỉ số 2572
Lineup

Đội hình trận đấu

Danubio U20

Sơ đồ 5-3-2
11542231820519107

Đội hình xuất phát

K.Martínez
K.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Benjamín Ilama Alzueta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Joel Agustin Lemos Gadea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Bruno Emiliano Macchi Jurado#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Gonzalo Rodríguez Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Federico Soria Sanchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Dylan Rodríguez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Lucas Alexander Díaz de Moura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Luciano Romero Bianchi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Fabricio Ismael Roldán García#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Bautista Tomás Pereira Acosta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Bautista Tomás Pereira Acosta#23
Bautista Tomás Pereira Acosta#21
Bautista Tomás Pereira Acosta#17
Bautista Tomás Pereira Acosta#6
Bautista Tomás Pereira Acosta#11
Bautista Tomás Pereira Acosta#13
Bautista Tomás Pereira Acosta#14
Bautista Tomás Pereira Acosta#8
Bautista Tomás Pereira Acosta#25

CR Flamengo (RJ) Youth

Sơ đồ 4-2-3-1
1213341751910117

Đội hình xuất phát

L.Furtado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Daniel Sales
Daniel Sales#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
João Pedro do Nascimento da Mata#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Teodoro
I.Teodoro#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Carbone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J·Alves#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Lucas
R.Lucas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
FelipeLima#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Guilherme#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Shola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Felipe Teresa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Felipe Teresa#14
Felipe Teresa#15
Felipe Teresa#20
Felipe Teresa#16
Felipe Teresa#21
Felipe Teresa#8
Felipe Teresa#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth
32107
2
Danubio U20Danubio U20
32016
3
OHiggins U20OHiggins U20
30212
4
Olimpia Asuncion U20Olimpia Asuncion U20
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgrano YouthBelgrano Youth
32107
2
Universitario De Deportes U20Universitario De Deportes U20
32016
3
Fortaleza CEIF U20Fortaleza CEIF U20
31114
4
Metropolitanos FC U20Metropolitanos FC U20
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Palmeiras YouthPalmeiras Youth
33009
2
Cerro Porteno U20Cerro Porteno U20
31114
3
Blooming U20Blooming U20
30212
4
Independiente del Valle U20Independiente del Valle U20
30121
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Danubio U20

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CR Flamengo (RJ) Youth

Olimpia Asuncion U20Olimpia Asuncion U201 - 6CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth
Match #4295274 · Home #37213 · Away #21186 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [6, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Bragantino RB U20Bragantino RB U203 - 1CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth
Match #4263365 · Home #28712 · Away #21186 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Sao Bernardo/SPU20Sao Bernardo/SPU201 - 3CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth
Match #4259752 · Home #32573 · Away #21186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Zumbi EC U20Zumbi EC U202 - 1CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth
Match #4258985 · Home #72364 · Away #21186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth5 - 0Cruzeiro Itaporanga YouthCruzeiro Itaporanga Youth
Match #4257922 · Home #21186 · Away #87153 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth1 - 1Goias YouthGoias Youth
Match #4231189 · Home #21186 · Away #25744 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Goias YouthGoias Youth4 - 2CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth
Match #4231124 · Home #25744 · Away #21186 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Vasco da Gama YouthVasco da Gama Youth1 - 0CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth
Match #4223625 · Home #32421 · Away #21186 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth1 - 2Vasco da Gama YouthVasco da Gama Youth
Match #4223021 · Home #21186 · Away #32421 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 7, 5, 0, 0]
CR Flamengo (RJ)  YouthCR Flamengo (RJ) Youth8 - 1Porto Vitoria U20Porto Vitoria U20
Match #4219807 · Home #21186 · Away #68053 · Status #8 · H [8, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Danubio U20
#11#20#30#41#52#60#70
CR Flamengo (RJ) Youth
#13#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K