F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDecic Tuzi vs Sileks

Decic Tuzi vs Sileks

Xem thông tin Decic Tuzi vs Sileks tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 11/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 11/07/2025
Decic Tuzi

Decic Tuzi

2 - 0
Sileks

Sileks

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu11/07/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4345243
Thống kê

Thống kê trận đấu

Decic TuziChỉ sốSileks
7Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
66Chỉ số 2451
2Chỉ số 210
3Chỉ số 31
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
132Chỉ số 23108
Lineup

Đội hình trận đấu

Decic Tuzi

Sơ đồ 4-2-3-1
12217523161432207727

Đội hình xuất phát

I.Nikić
I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Dresaj
J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
l.ujkaj
l.ujkaj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ž.Tomašević
Ž.Tomašević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Gjelaj
R.Gjelaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Božanović
M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
a.bajovic
a.bajovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Radusinović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Sekulović
P.Sekulović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
v.strikovic
v.strikovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Golubović
S.Golubović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Golubović#24
S.Golubović#44
S.Golubović#50
S.Golubović#19
S.Golubović#74
S.Golubović
S.Golubović#72
S.Golubović#18
S.Golubović#8
S.Golubović#9
S.Golubović
S.Golubović#33
S.Golubović#15
S.Golubović#11

Sileks

Sơ đồ 4-3-3
257265232410614917

Đội hình xuất phát

L.Dzhekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Timovski
A.Timovski#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Nikolič#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Dzhekov
G.Dzhekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Pires#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Mirchevski
M.Mirchevski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Darko Angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
A. Hrvanović
A. Hrvanović#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Alić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Dodev
D.Dodev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Dodev#99
D.Dodev#15
D.Dodev#16
D.Dodev#18
D.Dodev#21
D.Dodev
D.Dodev#1
D.Dodev#13
D.Dodev#29
D.Dodev#11
D.Dodev#20
D.Dodev#3
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Decic Tuzi

Decic TuziDecic Tuzi1 - 3FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4348946 · Home #22200 · Away #57543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FK Sutjeska NiksicFK Sutjeska Niksic0 - 3Decic TuziDecic Tuzi
Match #4348146 · Home #10447 · Away #22200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
MornarMornar0 - 1Decic TuziDecic Tuzi
Match #4334714 · Home #25544 · Away #22200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi1 - 1OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4288513 · Home #22200 · Away #19089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi2 - 2Jedinstvo Bijelo PoljeJedinstvo Bijelo Polje
Match #4288510 · Home #22200 · Away #10502 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Jezero PlavJezero Plav1 - 1Decic TuziDecic Tuzi
Match #4288505 · Home #20228 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi2 - 2OtrantOtrant
Match #4288499 · Home #22200 · Away #29970 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi2 - 2OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4324766 · Home #22200 · Away #19089 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
MornarMornar0 - 2Decic TuziDecic Tuzi
Match #4288496 · Home #25544 · Away #22200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi1 - 0Bokelj KotorBokelj Kotor
Match #4288489 · Home #22200 · Away #19692 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sileks

Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje1 - 1SileksSileks
Match #4342880 · Home #13187 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
SileksSileks0 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4342852 · Home #18260 · Away #13187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 3SileksSileks
Match #4300226 · Home #16049 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
SileksSileks0 - 0Pelister BitolaPelister Bitola
Match #4300221 · Home #18260 · Away #17354 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 0SileksSileks
Match #4300207 · Home #13187 · Away #18260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
SileksSileks0 - 0Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga
Match #4300204 · Home #18260 · Away #22203 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK ShkupiFK Shkupi1 - 2SileksSileks
Match #4300195 · Home #21217 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
SileksSileks5 - 0KF Besa DoberdollKF Besa Doberdoll
Match #4300193 · Home #18260 · Away #62383 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Voska SportVoska Sport1 - 2SileksSileks
Match #4300186 · Home #61816 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
SileksSileks1 - 1FK Tikves KavadarciFK Tikves Kavadarci
Match #4300179 · Home #18260 · Away #28063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Decic Tuzi
#12#21#30#43#58#60#70
Sileks
#10#20#31#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K