F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDemocratic Republic of the Congo vs Senegal

Democratic Republic of the Congo vs Senegal

Xem thông tin Democratic Republic of the Congo vs Senegal tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 21:30 ngày 05/09/2010; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
21:30 ngày 05/09/2010
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

2 - 4
Senegal

Senegal

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu05/09/2010
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu884308
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
631210
2
Cabo VerdeCabo Verde
631210
3
ZimbabweZimbabwe
62228
4
LiberiaLiberia
61235

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
642014
2
NigeriaNigeria
632111
3
EthiopiaEthiopia
62137
4
MadagascarMadagascar
60151

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
LibyaLibya
633012
3
MozambiqueMozambique
62137
4
ComorosComoros
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
632111
2
Central African RepublicCentral African Republic
62228
3
AlgeriaAlgeria
62228
4
TanzaniaTanzania
61235

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
CameroonCameroon
632111
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
62137
4
MauritiusMauritius
60060

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
431010
2
GambiaGambia
41124
3
NamibiaNamibia
41033

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
62319
2
Sierra LeoneSierra Leone
62319
3
NigerNiger
63039
4
EgyptEgypt
61235

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
660018
2
RwandaRwanda
62046
3
BurundiBurundi
61235
4
BeninBenin
61235

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
651016
2
SudanSudan
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62046
4
SwazilandSwaziland
60060

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
640212
2
UgandaUganda
632111
3
KenyaKenya
62228
4
Guinea BissauGuinea Bissau
61053

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BotswanaBotswana
852117
2
TunisiaTunisia
842214
3
MalawiMalawi
826012
4
TogoTogo
81346
5
ChadChad
80353

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
32107
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
32016
3
LibyaLibya
31114
4
SenegalSenegal
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
33009
2
SudanSudan
31114
3
AngolaAngola
31114
4
Burkina FasoBurkina Faso
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
33009
2
TunisiaTunisia
32016
3
MoroccoMorocco
31023
4
NigerNiger
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
32107
2
MaliMali
32016
3
GuineaGuinea
31114
4
BotswanaBotswana
30030
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Democratic Republic of the Congo
#12#20#30#40#50#60#70
Senegal
#14#23#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K