F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDeportes Temuco vs Audax Italiano

Deportes Temuco vs Audax Italiano

Xem thông tin Deportes Temuco vs Audax Italiano tại Chilean Cup, bắt đầu lúc 04:30 ngày 08/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chilean CupChilean Cup
04:30 ngày 08/06/2025
Deportes Temuco

Deportes Temuco

1 - 2
Audax Italiano

Audax Italiano

Giải đấuChilean Cup
Ngày thi đấu08/06/2025
Giờ Việt Nam04:30
Mã trận đấu4335089
Thống kê

Thống kê trận đấu

Deportes TemucoChỉ sốAudax Italiano
63Chỉ số 2537
71Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
142Chỉ số 23112
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2215
5Chỉ số 25
4Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

Deportes Temuco

Sơ đồ 4-4-2
1312041729233010919

Đội hình xuất phát

J. Garrido
J. Garrido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Magnasco
S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Lavín
V.Lavín#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Pereyra
F.Pereyra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Villegas
G.Villegas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Julio César Velásquez Marchant
Julio César Velásquez Marchant#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Jaime
J.Jaime#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Buonanotte
D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
f.espinoza
f.espinoza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Acevedo
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Gonzalez
D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez
D.Gonzalez#14
D.Gonzalez#2
D.Gonzalez#16
D.Gonzalez
D.Gonzalez#28
D.Gonzalez#8
D.Gonzalez
D.Gonzalez#6
D.Gonzalez#22
D.Gonzalez
D.Gonzalez#7
D.Gonzalez#24

Audax Italiano

Sơ đồ 4-3-3
1223134852427337

Đội hình xuất phát

T.Ahumada
T.Ahumada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Espejo
J.Espejo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C·Munoz
C·Munoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Ferrario
E.Ferrario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Piña
D.Piña#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.C.Ramos
M.C.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
G.G.Romero
G.G.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Orellana
N.Orellana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Fuentes
M.Fuentes#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Gonzalez#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Guajardo
P.Guajardo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Guajardo
P.Guajardo#17
P.Guajardo#16
P.Guajardo
P.Guajardo#32
P.Guajardo
P.Guajardo#2
P.Guajardo
P.Guajardo#9
P.Guajardo
P.Guajardo#29
P.Guajardo
P.Guajardo#14
P.Guajardo
P.Guajardo#18
P.Guajardo
P.Guajardo#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSD AntofagastaCSD Antofagasta
631210
2
CobreloaCobreloa
62319
3
CD Copiapo S.A.CD Copiapo S.A.
62137
4
Municipal IquiqueMunicipal Iquique
62137

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportes LimacheDeportes Limache
632111
2
Santiago WanderersSantiago Wanderers
631210
3
Colo ColoColo Colo
62228
4
Union San FelipeUnion San Felipe
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportes La SerenaDeportes La Serena
632111
2
Coquimbo UnidoCoquimbo Unido
62319
3
San Marcos de AricaSan Marcos de Arica
62137
4
CobresalCobresal
61235

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union La CaleraUnion La Calera
632111
2
San Luis QuillotaSan Luis Quillota
631210
3
Everton CDEverton CD
63039
4
Univ CatolicaUniv Catolica
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Audax ItalianoAudax Italiano
633012
2
Union EspanolaUnion Espanola
52127
3
D. ConcepcionD. Concepcion
51225
4
PalestinoPalestino
61235

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HuachipatoHuachipato
632111
2
Deportes TemucoDeportes Temuco
62228
3
Rangers TalcaRangers Talca
62137
4
O.HigginsO.Higgins
61326

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Universidad de ChileUniversidad de Chile
641113
2
CD MagallanesCD Magallanes
641113
3
Santiago MorningSantiago Morning
61235
4
Deportes RecoletaDeportes Recoleta
60242

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NublenseNublense
631210
2
Universidad de ConcepcionUniversidad de Concepcion
62228
3
Curico UnidoCurico Unido
62228
4
Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz
61326
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Deportes Temuco

Deportes TemucoDeportes Temuco2 - 0CobreloaCobreloa
Match #4287049 · Home #12390 · Away #10800 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Rangers TalcaRangers Talca2 - 3Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4287041 · Home #12507 · Away #12390 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco3 - 0CD MagallanesCD Magallanes
Match #4287032 · Home #12390 · Away #25297 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco4 - 2HuachipatoHuachipato
Match #4275796 · Home #12390 · Away #11216 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CD Copiapo S.A.CD Copiapo S.A.3 - 0Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4287022 · Home #23544 · Away #12390 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco0 - 0Curico UnidoCurico Unido
Match #4287016 · Home #12390 · Away #24167 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco0 - 1San Luis QuillotaSan Luis Quillota
Match #4287008 · Home #12390 · Away #12037 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Santiago WanderersSantiago Wanderers2 - 1Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4287004 · Home #11720 · Away #12390 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins1 - 1Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4275793 · Home #17406 · Away #12390 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco1 - 3San Marcos de AricaSan Marcos de Arica
Match #4286992 · Home #12390 · Away #24022 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Audax Italiano

Everton CDEverton CD1 - 1Audax ItalianoAudax Italiano
Match #4278857 · Home #11625 · Away #11624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Audax ItalianoAudax Italiano4 - 3HuachipatoHuachipato
Match #4278848 · Home #11624 · Away #11216 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 1, 4, 9, 0, 0]
CobresalCobresal0 - 1Audax ItalianoAudax Italiano
Match #4278840 · Home #11572 · Away #11624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Audax ItalianoAudax Italiano2 - 2PalestinoPalestino
Match #4275785 · Home #11624 · Away #14639 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Audax ItalianoAudax Italiano2 - 1D. ConcepcionD. Concepcion
Match #4292197 · Home #11624 · Away #12426 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Audax ItalianoAudax Italiano2 - 1Deportes La SerenaDeportes La Serena
Match #4278832 · Home #11624 · Away #11718 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Union La CaleraUnion La Calera1 - 0Audax ItalianoAudax Italiano
Match #4278831 · Home #25264 · Away #11624 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Audax ItalianoAudax Italiano2 - 0Union EspanolaUnion Espanola
Match #4278816 · Home #11624 · Away #14508 · Status #8 · H [2, 0, 0, 7, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Audax ItalianoAudax Italiano1 - 0O.HigginsO.Higgins
Match #4278808 · Home #11624 · Away #17406 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
D. ConcepcionD. Concepcion0 - 0Audax ItalianoAudax Italiano
Match #4292199 · Home #12426 · Away #11624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Deportes Temuco
#11#21#30#44#55#60#70
Audax Italiano
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K