F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDeportes Temuco vs O.Higgins

Deportes Temuco vs O.Higgins

Xem thông tin Deportes Temuco vs O.Higgins tại Chilean Cup, bắt đầu lúc 04:00 ngày 02/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chilean CupChilean Cup
04:00 ngày 02/02/2025
Deportes Temuco

Deportes Temuco

1 - 1
O.Higgins

O.Higgins

Giải đấuChilean Cup
Ngày thi đấu02/02/2025
Giờ Việt Nam04:00
Mã trận đấu4275787
Thống kê

Thống kê trận đấu

Deportes TemucoChỉ sốO.Higgins
71Chỉ số 2377
20Chỉ số 2580
0Chỉ số 41
9Chỉ số 27
4Chỉ số 32
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
64Chỉ số 2454
Lineup

Đội hình trận đấu

Deportes Temuco

Sơ đồ 4-3-3
132845171623192997

Đội hình xuất phát

Y.Urra
Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Torrealba
M.Torrealba#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Pereyra
F.Pereyra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Villegas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Riveros#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Jaime
J.Jaime#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Gonzalez
D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Julio César Velásquez Marchant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Acevedo
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Castro
J.Castro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Castro#21
J.Castro#8
J.Castro#26
J.Castro#2
J.Castro
J.Castro#14
J.Castro#1
J.Castro
J.Castro#10
J.Castro#15
J.Castro#12

O.Higgins

Sơ đồ 4-3-3
312221763226118910

Đội hình xuất phát

O.Carabali
O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cristián Morales#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Robledo
A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.González
M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Pavez
L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.G.Lugo
M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Leiva
J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Montecinos
J.Montecinos#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Castillo
A.Castillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Rabello
B.Rabello#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Rabello
B.Rabello#15
B.Rabello
B.Rabello#28
B.Rabello
B.Rabello#18
B.Rabello
B.Rabello#1
B.Rabello
B.Rabello#19
B.Rabello
B.Rabello#20
B.Rabello#27
B.Rabello#29
B.Rabello#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSD AntofagastaCSD Antofagasta
631210
2
CobreloaCobreloa
62319
3
CD Copiapo S.A.CD Copiapo S.A.
62137
4
Municipal IquiqueMunicipal Iquique
62137

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportes LimacheDeportes Limache
632111
2
Santiago WanderersSantiago Wanderers
631210
3
Colo ColoColo Colo
62228
4
Union San FelipeUnion San Felipe
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportes La SerenaDeportes La Serena
632111
2
Coquimbo UnidoCoquimbo Unido
62319
3
San Marcos de AricaSan Marcos de Arica
62137
4
CobresalCobresal
61235

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union La CaleraUnion La Calera
632111
2
San Luis QuillotaSan Luis Quillota
631210
3
Everton CDEverton CD
63039
4
Univ CatolicaUniv Catolica
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Audax ItalianoAudax Italiano
633012
2
Union EspanolaUnion Espanola
52127
3
D. ConcepcionD. Concepcion
51225
4
PalestinoPalestino
61235

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HuachipatoHuachipato
632111
2
Deportes TemucoDeportes Temuco
62228
3
Rangers TalcaRangers Talca
62137
4
O.HigginsO.Higgins
61326

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Universidad de ChileUniversidad de Chile
641113
2
CD MagallanesCD Magallanes
641113
3
Santiago MorningSantiago Morning
61235
4
Deportes RecoletaDeportes Recoleta
60242

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NublenseNublense
631210
2
Universidad de ConcepcionUniversidad de Concepcion
62228
3
Curico UnidoCurico Unido
62228
4
Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz
61326
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Deportes Temuco

HuachipatoHuachipato5 - 0Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4275412 · Home #11216 · Away #12390 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Deportes La SerenaDeportes La Serena4 - 2Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4080110 · Home #11718 · Away #12390 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco2 - 3Deportes RecoletaDeportes Recoleta
Match #4080092 · Home #12390 · Away #35370 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
BarnecheaBarnechea2 - 1Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4080074 · Home #26423 · Away #12390 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco1 - 0Universidad de ConcepcionUniversidad de Concepcion
Match #4080060 · Home #12390 · Away #13357 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz3 - 1Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4080039 · Home #23229 · Away #12390 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco1 - 1Curico UnidoCurico Unido
Match #4080028 · Home #12390 · Away #24167 · Status #8 · H [1, 0, 2, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 4, 0, 0]
San Luis QuillotaSan Luis Quillota1 - 1Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4080015 · Home #12037 · Away #12390 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco4 - 0Union San FelipeUnion San Felipe
Match #4079995 · Home #12390 · Away #10848 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Santiago MorningSantiago Morning2 - 1Deportes TemucoDeportes Temuco
Match #4079984 · Home #17937 · Away #12390 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của O.Higgins

O.HigginsO.Higgins3 - 1Rangers TalcaRangers Talca
Match #4275416 · Home #17406 · Away #12507 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins1 - 0Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz
Match #4264982 · Home #17406 · Away #23229 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
PalestinoPalestino0 - 1O.HigginsO.Higgins
Match #4259617 · Home #14639 · Away #17406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins0 - 3CobreloaCobreloa
Match #4064928 · Home #17406 · Away #10800 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
CobresalCobresal3 - 1O.HigginsO.Higgins
Match #4064919 · Home #11572 · Away #17406 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins1 - 3NublenseNublense
Match #4064913 · Home #17406 · Away #17783 · Status #8 · H [1, 0, 2, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins0 - 2Univ CatolicaUniv Catolica
Match #4064905 · Home #17406 · Away #12506 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Audax ItalianoAudax Italiano2 - 0O.HigginsO.Higgins
Match #4064893 · Home #11624 · Away #17406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Union EspanolaUnion Espanola0 - 1O.HigginsO.Higgins
Match #4064891 · Home #14508 · Away #17406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 7, 8, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins1 - 1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido
Match #4064883 · Home #17406 · Away #10904 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Deportes Temuco
#11#20#30#44#59#60#70
O.Higgins
#11#21#31#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K