F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDila Gori vs Apollon Limassol FC

Dila Gori vs Apollon Limassol FC

Xem thông tin Dila Gori vs Apollon Limassol FC tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 23/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 23/07/2026
Dila Gori

Dila Gori

0 - 4
Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu23/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4590873
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dila GoriChỉ sốApollon Limassol FC
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
6Chỉ số 27
68Chỉ số 23126
0Chỉ số 34
53Chỉ số 2496
0Chỉ số 217
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dila Gori

Sơ đồ 4-2-3-1
1213251482716103722

Đội hình xuất phát

D.Kereselidze
D.Kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
t.kikabidze
t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
João Araújo
João Araújo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Yarbrough
L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lasha menteshashvili
lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Alioune Oumar Tall#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Sanyang
M.Sanyang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Otar Parulava
Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Donkor
N.Donkor#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Shekiladze
S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze
S.Shekiladze#9
S.Shekiladze
S.Shekiladze#12
S.Shekiladze
S.Shekiladze#5
S.Shekiladze
S.Shekiladze#7
S.Shekiladze
S.Shekiladze#21
S.Shekiladze
S.Shekiladze#19
S.Shekiladze
S.Shekiladze#33
S.Shekiladze
S.Shekiladze#15
S.Shekiladze
S.Shekiladze#6

Apollon Limassol FC

Sơ đồ 4-3-3
227637441477275113023

Đội hình xuất phát

P.Kühn
P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Gaspar
B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Leonidas·Konomis
Leonidas·Konomis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kvida
J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Malekkidis
G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Ljubić
I.Ljubić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Weissbeck
G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Brown
M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Andreou
A.Andreou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Escriche
D.Escriche#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Brandon
Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Brandon
Brandon#26
Brandon
Brandon#20
Brandon#31
Brandon
Brandon#19
Brandon
Brandon#18
Brandon
Brandon#12
Brandon
Brandon#38
Brandon
Brandon#17
Brandon
Brandon#41
Brandon
Brandon#9
Brandon#89
Brandon
Brandon#4
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dila Gori

SS VirtusSS Virtus1 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4556547 · Home #21667 · Away #11365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1SS VirtusSS Virtus
Match #4556546 · Home #11365 · Away #21667 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4564950 · Home #10312 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 2]
Dila GoriDila Gori0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4562943 · Home #11365 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479557 · Home #11365 · Away #17705 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Dila GoriDila Gori3 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479552 · Home #11365 · Away #49810 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi3 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4479547 · Home #21407 · Away #11365 · Status #8 · H [3, 2, 1, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 3FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4479542 · Home #11365 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Gagra FCGagra FC2 - 0Dila GoriDila Gori
Match #4479539 · Home #21801 · Away #11365 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479532 · Home #11365 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FCApollon Limassol FC0 - 0AEK LarnacaAEK Larnaca
Match #4580270 · Home #10953 · Away #14251 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles0 - 3Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4579474 · Home #10426 · Away #10953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht0 - 1Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4579296 · Home #10075 · Away #10953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC0 - 2Pafos FCPafos FC
Match #4539606 · Home #10953 · Away #68749 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC5 - 2Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4538641 · Home #10950 · Away #10953 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC3 - 2Aris LimassolAris Limassol
Match #4538639 · Home #10953 · Away #13669 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC2 - 0APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
Match #4538634 · Home #10953 · Away #11506 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
AEK LarnacaAEK Larnaca1 - 0Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4536287 · Home #14251 · Away #10953 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Apollon Limassol FCApollon Limassol FC2 - 1Pafos FCPafos FC
Match #4536250 · Home #10953 · Away #68749 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia0 - 0Apollon Limassol FCApollon Limassol FC
Match #4521376 · Home #11506 · Away #10953 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dila Gori
#10#20#31#40#56#60#70
Apollon Limassol FC
#14#22#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K