F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDinamo Tbilisi U19 vs AEK Larnaca U19

Dinamo Tbilisi U19 vs AEK Larnaca U19

Xem thông tin Dinamo Tbilisi U19 vs AEK Larnaca U19 tại UEFA Youth League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 05/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Youth LeagueUEFA Youth League
21:00 ngày 05/11/2025
Dinamo Tbilisi U19

Dinamo Tbilisi U19

2 - 0
AEK Larnaca U19

AEK Larnaca U19

Giải đấuUEFA Youth League
Ngày thi đấu05/11/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4448646
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dinamo Tbilisi U19Chỉ sốAEK Larnaca U19
128Chỉ số 2453
15Chỉ số 23
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 31
160Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Dinamo Tbilisi U19

Sơ đồ 4-2-3-1
12234586710119

Đội hình xuất phát

D.Chochoshvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Diakonidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Shatirishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Lomidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Khutsishvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Berelidze#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Dzneladze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Mikautadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Danelia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Doltmourziev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Doltmourziev#14
H.Doltmourziev#1
H.Doltmourziev#15
H.Doltmourziev#18
H.Doltmourziev#16
H.Doltmourziev#17
H.Doltmourziev#13
H.Doltmourziev#19
H.Doltmourziev#20

AEK Larnaca U19

Sơ đồ 4-2-3-1
304241536992418711

Đội hình xuất phát

A.Koulentros#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Petousis#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Strouthou#41 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Madejak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Al-Herek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Pikis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Sebe#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Kanellopoulos#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Kallinicou#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Chrístos Loukaïdis
Chrístos Loukaïdis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Ioannou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Ioannou#77
P.Ioannou#23
P.Ioannou#9
P.Ioannou#14
P.Ioannou#1
P.Ioannou#26
P.Ioannou#34
P.Ioannou#94
P.Ioannou#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chelsea FC U19Chelsea FC U19
651016
2
Club Brugge U19Club Brugge U19
650115
3
Real Madrid U19Real Madrid U19
650115
4
Villarreal U19Villarreal U19
650115
5
Athletic Bilbao U19Athletic Bilbao U19
642014
6
Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid U19
641113
7
Barcelona U19Barcelona U19
641113
8
Benfica U19Benfica U19
540112
9
Tottenham Hotspur U19Tottenham Hotspur U19
640212
10
Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund U19
640212
11
Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain U19
632111
12
Inter Milan U19Inter Milan U19
632111
13
Sporting CP U19Sporting CP U19
532011
14
Ajax U19Ajax U19
631210
15
Liverpool U19Liverpool U19
631210
16
Bayer Leverkusen U19Bayer Leverkusen U19
631210
17
Monaco U19Monaco U19
63039
18
Manchester City U19Manchester City U19
53029
19
Slavia Praha U19Slavia Praha U19
62228
20
PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U19
52127
21
Marseille U19Marseille U19
62137
22
FC Kobenhavn U19FC Kobenhavn U19
62137
23
Olympiakos Piraeus  U19Olympiakos Piraeus U19
62137
24
Eintracht Frankfurt U19Eintracht Frankfurt U19
52036
25
Juventus U19Juventus U19
61235
26
Bayern Munchen U19Bayern Munchen U19
61144
27
Kairat Almaty U19Kairat Almaty U19
61144
28
Atalanta U20Atalanta U20
61144
29
Paphos U19Paphos U19
61144
30
Royale Union Saint Gilloise U19Royale Union Saint Gilloise U19
61144
31
Galatasaray U19Galatasaray U19
61144
32
Arsenal U19Arsenal U19
61053
33
Napoli U20Napoli U20
00000
34
Newcastle U19Newcastle U19
60060
35
Bodo Glimt U19Bodo Glimt U19
60060
36
Qarabag U19Qarabag U19
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi U19

AEK Larnaca U19AEK Larnaca U193 - 4Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U19
Match #4445638 · Home #90852 · Away #38093 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U193 - 0Zrinjski U19Zrinjski U19
Match #4428282 · Home #38093 · Away #16256 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Zrinjski U19Zrinjski U191 - 1Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U19
Match #4426880 · Home #16256 · Away #38093 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
Buducnost U19Buducnost U194 - 1Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U19
Match #4219335 · Home #56811 · Away #38093 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 5, 0, 0]
Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U193 - 2Buducnost U19Buducnost U19
Match #4211891 · Home #38093 · Away #56811 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 6, 0, 0]
FC Saburtalo Tbilisi U19FC Saburtalo Tbilisi U190 - 4Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U19
Match #2692248 · Home #32858 · Away #38093 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U195 - 3FC Shevardeni U19
Match #2602449 · Home #38093 · Away #45309 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U194 - 2FC Gagra U19FC Gagra U19
Match #2594970 · Home #38093 · Away #40256 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo Batumi U19Dinamo Batumi U190 - 7Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U19
Match #2592795 · Home #43290 · Away #38093 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [7, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Samtredia U19Samtredia U190 - 6Dinamo Tbilisi U19Dinamo Tbilisi U19
Match #2591209 · Home #40302 · Away #38093 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AEK Larnaca U19

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dinamo Tbilisi U19
#12#21#30#41#515#60#70
AEK Larnaca U19
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K