F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDinamo Tbilisi vs Gareji Sagarejo

Dinamo Tbilisi vs Gareji Sagarejo

Xem thông tin Dinamo Tbilisi vs Gareji Sagarejo tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 18:00 ngày 28/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
18:00 ngày 28/03/2025
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

1 - 0
Gareji Sagarejo

Gareji Sagarejo

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu28/03/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4303942
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dinamo TbilisiChỉ sốGareji Sagarejo
5Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2444
5Chỉ số 221
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23103
Lineup

Đội hình trận đấu

Dinamo Tbilisi

Sơ đồ 3-5-2
37401427522236171219

Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Khvadagiani
S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
assunpcao leo
assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Ugrekhelidze#27 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Saba kharebashvili
Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
N.Ninua
N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Kankava
J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
N.Lominadze
N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Bohdan·Potalov
Bohdan·Potalov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Vatsadze
M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Otar aptsiauri
Otar aptsiauri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Otar aptsiauri#13
Otar aptsiauri
Otar aptsiauri#1
Otar aptsiauri
Otar aptsiauri#4
Otar aptsiauri
Otar aptsiauri#39
Otar aptsiauri#7
Otar aptsiauri#20
Otar aptsiauri
Otar aptsiauri#8
Otar aptsiauri#15
Otar aptsiauri#29

Gareji Sagarejo

Sơ đồ 4-2-3-1
11358221181171910

Đội hình xuất phát

L.Kutaladze
L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Gabadze
G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Tsetskhladze
T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Dzebniauri
T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Bambock
F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Papava#23
L.Papava#15
L.Papava
L.Papava#40
L.Papava#12
L.Papava#3
L.Papava#28
L.Papava#26
L.Papava
L.Papava#9
L.Papava
L.Papava#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi

FC TelaviFC Telavi1 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4301199 · Home #44256 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4298785 · Home #26751 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4295683 · Home #10312 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Portimonense SCPortimonense SC1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4285806 · Home #13571 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SC CovilhaSC Covilha2 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4284696 · Home #15048 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KriensKriens0 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4282090 · Home #15042 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sporting CP BSporting CP B1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4280528 · Home #22890 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC DallasFC Dallas2 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4277034 · Home #10098 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4073172 · Home #10312 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4248529 · Home #49810 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 2, 5] · A [2, 0, 0, 2, 5, 2, 4]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo

FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4301959 · Home #26751 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4299250 · Home #30966 · Away #40118 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4295685 · Home #40118 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
OrdabasyOrdabasy1 - 3Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4290622 · Home #19098 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC OzgnFC Ozgn2 - 2Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4290218 · Home #87367 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo6 - 2GardabaniGardabani
Match #4285134 · Home #40118 · Away #36727 · Status #8 · H [6, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B0 - 4Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4283009 · Home #57750 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi2 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4282276 · Home #13183 · Away #40118 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4277021 · Home #40118 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gareji SagarejoGareji Sagarejo0 - 0Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4073594 · Home #40118 · Away #13183 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dinamo Tbilisi
#11#21#30#45#54#60#70
Gareji Sagarejo
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K