F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDiosgyor VTK vs FK Bodo/Glimt

Diosgyor VTK vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin Diosgyor VTK vs FK Bodo/Glimt tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 19:00 ngày 13/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
19:00 ngày 13/01/2026
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

1 - 4
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu13/01/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4474959
Thống kê

Thống kê trận đấu

Diosgyor VTKChỉ sốFK Bodo/Glimt
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
34Chỉ số 24105
1Chỉ số 31
80Chỉ số 23132
0Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Diosgyor VTK

Sơ đồ 5-3-2
3093316226502319257

Đội hình xuất phát

K.Sentic
K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Tamás
M.Tamás#93 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Szatmári
C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
B.Komlósi
B.Komlósi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Bokros
S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
B.Bardos
B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Vallejo
A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Pető
M.Pető#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Keita
A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Holdampf
G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Acolatse
E.Acolatse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Acolatse
E.Acolatse#10
E.Acolatse#0
E.Acolatse
E.Acolatse#11
E.Acolatse#17
E.Acolatse
E.Acolatse#31
E.Acolatse
E.Acolatse#47
E.Acolatse#0
E.Acolatse
E.Acolatse#24
E.Acolatse
E.Acolatse#9
E.Acolatse
E.Acolatse#8
E.Acolatse#85
E.Acolatse#99
E.Acolatse#86
E.Acolatse
E.Acolatse#20
E.Acolatse
E.Acolatse#74
E.Acolatse
E.Acolatse#44
E.Acolatse#70
E.Acolatse
E.Acolatse#15
E.Acolatse
E.Acolatse#1

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 3-4-2-1
121546720261910930

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.L.Bjortuft
O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Fet
S.Fet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Hauge
J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Jørgensen
M.Jørgensen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Jørgensen
M.Jørgensen#22
M.Jørgensen#42
M.Jørgensen
M.Jørgensen#45
M.Jørgensen
M.Jørgensen#14
M.Jørgensen
M.Jørgensen#23
M.Jørgensen
M.Jørgensen#2
M.Jørgensen
M.Jørgensen#94
M.Jørgensen
M.Jørgensen#25
M.Jørgensen
M.Jørgensen#1
M.Jørgensen
M.Jørgensen#41
M.Jørgensen
M.Jørgensen#8
M.Jørgensen
M.Jørgensen#5
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Diosgyor VTK

Racing GenkRacing Genk3 - 4Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4473741 · Home #10240 · Away #11922 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK0 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346337 · Home #11922 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC2 - 1Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4346335 · Home #21820 · Away #11922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK2 - 0NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4346325 · Home #11922 · Away #11370 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
KazincbarcikaKazincbarcika1 - 1Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4346318 · Home #18229 · Away #11922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK4 - 0MTK BudapestMTK Budapest
Match #4346313 · Home #11922 · Away #11531 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE2 - 0Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4346311 · Home #14971 · Away #11922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK1 - 3Ujpest FCUjpest FC
Match #4346301 · Home #11922 · Away #13334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 8, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK2 - 0Szeged 2011 FCSzeged 2011 FC
Match #4432429 · Home #11922 · Away #23181 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK2 - 1Paksi FCPaksi FC
Match #4346295 · Home #11922 · Away #15580 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

GroningenGroningen0 - 4FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4473718 · Home #10454 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4415343 · Home #10030 · Away #10236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 0FredrikstadFredrikstad
Match #4261107 · Home #10236 · Away #10187 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 3JuventusJuventus
Match #4415330 · Home #10236 · Away #10467 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
KFUM OsloKFUM Oslo1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4261093 · Home #23373 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 0BryneBryne
Match #4261115 · Home #10236 · Away #11311 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt0 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4415332 · Home #10236 · Away #10492 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Vålerenga Fotball EliteVålerenga Fotball Elite3 - 1FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4261109 · Home #10488 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
BrannBrann1 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4261038 · Home #10269 · Away #10236 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt4 - 1MoldeMolde
Match #4261085 · Home #10236 · Away #10695 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Diosgyor VTK
#11#21#30#41#50#60#70
FK Bodo/Glimt
#14#24#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K