F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDjurgardens vs Osters IF

Djurgardens vs Osters IF

Xem thông tin Djurgardens vs Osters IF tại Sweden Allsvenskan, bắt đầu lúc 00:00 ngày 25/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Sweden AllsvenskanSweden Allsvenskan
00:00 ngày 25/04/2025
Djurgardens

Djurgardens

1 - 0
Osters IF

Osters IF

Giải đấuSweden Allsvenskan
Ngày thi đấu25/04/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4266176
Thống kê

Thống kê trận đấu

DjurgardensChỉ sốOsters IF
108Chỉ số 2372
74Chỉ số 2445
15Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
18Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Djurgardens

Sơ đồ 4-2-3-1
451853272013299711

Đội hình xuất phát

f.manojlovic
f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Stahl
A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Tenho
M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Danielson
M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Kosugi
K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Siltanen
M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Stensson
D.Stensson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Haarala
S.Haarala#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Priske
A.Priske#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Gulliksen
T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Z.Sawo
Z.Sawo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Sawo
Z.Sawo#4
Z.Sawo#31
Z.Sawo
Z.Sawo#14
Z.Sawo
Z.Sawo#40
Z.Sawo
Z.Sawo#10
Z.Sawo
Z.Sawo#12
Z.Sawo
Z.Sawo#32
Z.Sawo
Z.Sawo#36
Z.Sawo
Z.Sawo#19

Osters IF

Sơ đồ 4-3-3
133353216268102018

Đội hình xuất phát

R.Wallinder
R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Varmanen
T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Adolfsson
M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Gyamfi
K.Gyamfi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Bergquist
L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Söderberg
N.Söderberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Christensen
M.Christensen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Ask
D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Morfelt
A.Morfelt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Aliev
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
D.Ljung
D.Ljung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ljung
D.Ljung#23
D.Ljung
D.Ljung#9
D.Ljung
D.Ljung#4
D.Ljung
D.Ljung#16
D.Ljung
D.Ljung#22
D.Ljung
D.Ljung#32
D.Ljung
D.Ljung#14
D.Ljung
D.Ljung#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mjallby AIFMjallby AIF
1182126
2
AIKAIK
1165023
3
ElfsborgElfsborg
1071222
4
HammarbyHammarby
1163221
5
Malmo FFMalmo FF
1154219
6
HackenHacken
1042414
7
IFK Norrkoping FKIFK Norrkoping FK
1041513
8
Degerfors IFDegerfors IF
1041513
9
IFK GoteborgIFK Goteborg
1041513
10
GAISGAIS
1026212
11
DjurgardensDjurgardens
932411
12
BrommapojkarnaBrommapojkarna
931510
13
HalmstadsHalmstads
1031610
14
IK Sirius FKIK Sirius FK
102359
15
Osters IFOsters IF
102177
16
IFK VarnamoIFK Varnamo
100282
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Djurgardens

DjurgardensDjurgardens0 - 0GAISGAIS
Match #4266167 · Home #10464 · Away #11574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien1 - 2DjurgardensDjurgardens
Match #4304310 · Home #10134 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 4, 1, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 4, 0]
HammarbyHammarby2 - 0DjurgardensDjurgardens
Match #4266158 · Home #10153 · Away #10464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 1SK Rapid WienSK Rapid Wien
Match #4304309 · Home #10464 · Away #10134 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
IK Sirius FKIK Sirius FK0 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4266152 · Home #12759 · Away #10464 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 1Malmo FFMalmo FF
Match #4266137 · Home #10464 · Away #10120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 1KuPsKuPs
Match #4305573 · Home #10464 · Away #10744 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens3 - 0Pafos FCPafos FC
Match #4291444 · Home #10464 · Away #68749 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
BrommapojkarnaBrommapojkarna2 - 1DjurgardensDjurgardens
Match #4301127 · Home #11575 · Away #10464 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Pafos FCPafos FC1 - 0DjurgardensDjurgardens
Match #4291453 · Home #68749 · Away #10464 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Osters IF

Osters IFOsters IF0 - 1AIKAIK
Match #4266175 · Home #16416 · Away #10910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
HalmstadsHalmstads1 - 0Osters IFOsters IF
Match #4266157 · Home #10604 · Away #16416 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Osters IFOsters IF2 - 0HackenHacken
Match #4266151 · Home #16416 · Away #10964 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
IFK Norrkoping FKIFK Norrkoping FK4 - 3Osters IFOsters IF
Match #4266143 · Home #10595 · Away #16416 · Status #8 · H [4, 2, 1, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
KalmarKalmar0 - 0Osters IFOsters IF
Match #4307865 · Home #10963 · Away #16416 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Oskarshamns AIKOskarshamns AIK0 - 1Osters IFOsters IF
Match #4306861 · Home #14896 · Away #16416 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Osters IFOsters IF3 - 0AIKAIK
Match #4303675 · Home #16416 · Away #10910 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Osters IFOsters IF5 - 1BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4300936 · Home #16416 · Away #11575 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Osters IFOsters IF1 - 0HelsingborgsHelsingborgs
Match #4253233 · Home #16416 · Away #10152 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
IK Sirius FKIK Sirius FK0 - 3Osters IFOsters IF
Match #4253232 · Home #12759 · Away #16416 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Djurgardens
#11#20#30#40#515#60#70
Osters IF
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K