F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDodoma Jiji FC vs Mtibwa Sugar

Dodoma Jiji FC vs Mtibwa Sugar

Xem thông tin Dodoma Jiji FC vs Mtibwa Sugar tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 23/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
01:00 ngày 23/10/2025
Dodoma Jiji FC

Dodoma Jiji FC

0 - 0
Mtibwa Sugar

Mtibwa Sugar

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu23/10/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4437963
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dodoma Jiji FCChỉ sốMtibwa Sugar
1Chỉ số 31
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
100Chỉ số 23104
79Chỉ số 2454
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Dodoma Jiji FC

302412613219031260

Đội hình xuất phát

G.Kasanga#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Banda
A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.galiwango
d.galiwango#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.kipagwile#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yasini mgaza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mwana#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali salim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
edgar william tigere never#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

edgar william tigere never#4
edgar william tigere never#7
edgar william tigere never#38
edgar william tigere never#53
edgar william tigere never#18
edgar william tigere never#20
edgar william tigere never#57
edgar william tigere never#16
edgar william tigere never#2

Mtibwa Sugar

203192165251303817

Đội hình xuất phát

T.Muhenga#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.oscarmasai#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Marungu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Hillary#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chukwuemeka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Malimi#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Msafiri#7
K.Msafiri#15
K.Msafiri#27
K.Msafiri#28
K.Msafiri#11
K.Msafiri#2
K.Msafiri#8
K.Msafiri#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC

Singida Fountain GateSingida Fountain Gate1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4437953 · Home #76744 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4431356 · Home #58129 · Away #47981 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tabora United FCTabora United FC2 - 2Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4429884 · Home #77688 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC1 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4428918 · Home #48037 · Away #58129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans0 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4204987 · Home #14473 · Away #58129 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC0 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4205062 · Home #58129 · Away #57391 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AzamAzam5 - 0Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4205010 · Home #20551 · Away #58129 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC2 - 1Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
Match #4205001 · Home #48037 · Away #58129 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC2 - 0Kagera SugarKagera Sugar
Match #4205006 · Home #58129 · Away #37059 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC3 - 0Ken Gold FCKen Gold FC
Match #4204965 · Home #58129 · Away #60623 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar

Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 0Coastal UnionCoastal Union
Match #4437955 · Home #37243 · Away #47981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar2 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4431358 · Home #37243 · Away #76744 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437951 · Home #60913 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 0Songea UnitedSongea United
Match #4229373 · Home #37243 · Away #86081 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars5 - 1Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4130854 · Home #57391 · Away #37243 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC3 - 2Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4131170 · Home #60913 · Away #37243 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 0Namungo FCNamungo FC
Match #4128279 · Home #37243 · Away #53995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar1 - 3Young AfricansYoung Africans
Match #4131166 · Home #37243 · Away #14473 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4124289 · Home #37243 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Mtibwa SugarMtibwa Sugar0 - 2AzamAzam
Match #4123346 · Home #37243 · Away #20551 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#53#60#70
Mtibwa Sugar
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K