F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDordrecht vs Vitesse Arnhem

Dordrecht vs Vitesse Arnhem

Xem thông tin Dordrecht vs Vitesse Arnhem tại Netherlands Eerste Divisie, bắt đầu lúc 02:00 ngày 22/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Netherlands Eerste DivisieNetherlands Eerste Divisie
02:00 ngày 22/11/2025
Dordrecht

Dordrecht

1 - 1
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

Giải đấuNetherlands Eerste Divisie
Ngày thi đấu22/11/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4426326
Thống kê

Thống kê trận đấu

DordrechtChỉ sốVitesse Arnhem
5Chỉ số 222
124Chỉ số 24126
1Chỉ số 31
86Chỉ số 2373
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Dordrecht

Sơ đồ 4-3-3
1242352581074614

Đội hình xuất phát

T.Coremans
T.Coremans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vanAken
vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Drakpe
A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Woudenberg
L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Hilton
J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Senne Vugts
Senne Vugts#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Sunderland
L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.v.d.Sluijs
J.v.d.Sluijs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Venema
N.Venema#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Eduardo
Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Pynadath
J.Pynadath#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Pynadath
J.Pynadath#9
J.Pynadath
J.Pynadath#63
J.Pynadath
J.Pynadath#28
J.Pynadath
J.Pynadath#27
J.Pynadath#24
J.Pynadath
J.Pynadath#20
J.Pynadath
J.Pynadath#15
J.Pynadath
J.Pynadath#18
J.Pynadath#77
J.Pynadath
J.Pynadath#21
J.Pynadath
J.Pynadath#11
J.Pynadath
J.Pynadath#16

Vitesse Arnhem

Sơ đồ 4-2-3-1
3124551722633192779

Đội hình xuất phát

M.Brüll
M.Brüll#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Markelo
N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Steffen
M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Zumberi
V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
x.thenu
x.thenu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Schikora
M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Tahaui
A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Nino Zonneveld#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Hoogerwerf
D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.huth
e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

e.huth
e.huth#5
e.huth
e.huth#16
e.huth#23
e.huth
e.huth#29
e.huth#11
e.huth#13
e.huth#34
e.huth
e.huth#8
e.huth
e.huth#2
e.huth
e.huth#20
e.huth#35
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jong PSV Eindhoven YouthJong PSV Eindhoven Youth
22006
2
Roda JCRoda JC
22006
3
DordrechtDordrecht
22006
4
FC EindhovenFC Eindhoven
22006
5
ADO Den HaagADO Den Haag
21104
6
RKC WaalwijkRKC Waalwijk
21104
7
Almere City FCAlmere City FC
11003
8
FC OssFC Oss
21013
9
Den BoschDen Bosch
11003
10
Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U21
21013
11
De GraafschapDe Graafschap
21013
12
SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden
21013
13
FC Utrecht YouthFC Utrecht Youth
20111
14
Helmond SportHelmond Sport
20111
15
VVV VenloVVV Venlo
20020
16
AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar Youth
20020
17
EmmenEmmen
20020
18
Willem IIWillem II
20020
19
MVV MaastrichtMVV Maastricht
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dordrecht

Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U210 - 0DordrechtDordrecht
Match #4348527 · Home #10442 · Away #10427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
DordrechtDordrecht0 - 1Almere City FCAlmere City FC
Match #4348516 · Home #10427 · Away #12094 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Willem IIWillem II7 - 0DordrechtDordrecht
Match #4436938 · Home #10977 · Away #10427 · Status #8 · H [7, 5, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport1 - 2DordrechtDordrecht
Match #4348507 · Home #10379 · Away #10427 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
DordrechtDordrecht1 - 2RKC WaalwijkRKC Waalwijk
Match #4348496 · Home #10427 · Away #10441 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
ADO Den HaagADO Den Haag3 - 0DordrechtDordrecht
Match #4348485 · Home #10376 · Away #10427 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
DordrechtDordrecht2 - 0VVV VenloVVV Venlo
Match #4348476 · Home #10427 · Away #11265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven2 - 2DordrechtDordrecht
Match #4348469 · Home #10399 · Away #10427 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
DordrechtDordrecht1 - 1De GraafschapDe Graafschap
Match #4348457 · Home #10427 · Away #10077 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
EmmenEmmen2 - 0DordrechtDordrecht
Match #4348446 · Home #12568 · Away #10427 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem

Vitesse ArnhemVitesse Arnhem0 - 4SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden
Match #4426325 · Home #10382 · Away #10107 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
VVV VenloVVV Venlo1 - 2Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426324 · Home #11265 · Away #10382 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
KatwijkKatwijk1 - 1Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4436924 · Home #13048 · Away #10382 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 1, 4] · A [1, 0, 0, 5, 0, 1, 3]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem2 - 2Roda JCRoda JC
Match #4426323 · Home #10382 · Away #10329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
MVV MaastrichtMVV Maastricht3 - 2Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426322 · Home #10433 · Away #10382 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven0 - 4Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426321 · Home #10399 · Away #10382 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Almere City FCAlmere City FC2 - 2Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426313 · Home #12094 · Away #10382 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem1 - 2Den BoschDen Bosch
Match #4426314 · Home #10382 · Away #10091 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 2, 0, 0]
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem2 - 0FC Utrecht YouthFC Utrecht Youth
Match #4426320 · Home #10382 · Away #19328 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
EmmenEmmen2 - 4Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
Match #4426319 · Home #12568 · Away #10382 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dordrecht
#11#21#30#41#54#60#70
Vitesse Arnhem
#11#21#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K