F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDukla Banska Bystrica vs Stara Lubovna

Dukla Banska Bystrica vs Stara Lubovna

Xem thông tin Dukla Banska Bystrica vs Stara Lubovna tại Slovak 2.Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 17/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovak 2.LigaSlovak 2.Liga
22:00 ngày 17/04/2026
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

3 - 0
Stara Lubovna

Stara Lubovna

Giải đấuSlovak 2.Liga
Ngày thi đấu17/04/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4361309
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dukla Banska BystricaChỉ sốStara Lubovna
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
106Chỉ số 23106
70Chỉ số 2467
14Chỉ số 225
8Chỉ số 211
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dukla Banska Bystrica

952912137204116631

Đội hình xuất phát

T.Slebodnik
T.Slebodnik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taiyo ushiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Acosta
E.Acosta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sivicek#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sikula
n.sikula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Považanec
J.Považanec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Veselovský
D.Veselovský#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Willweber
L.Willweber#41 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Hanes
A.Hanes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Richtarech
D.Richtarech#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hroššo
L.Hroššo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Hroššo#4
L.Hroššo#27
L.Hroššo#19
L.Hroššo#25
L.Hroššo
L.Hroššo#21
L.Hroššo#22
L.Hroššo
L.Hroššo#10
L.Hroššo
L.Hroššo#8
L.Hroššo#30

Stara Lubovna

3072123677111092214

Đội hình xuất phát

Marek hamrak#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Beko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Capko
M.Capko#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Galara
E.Galara#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gdula#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.jendrek
l.jendrek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Karaš
K.Karaš#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kousal
J.Kousal#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Samuel maslej
Samuel maslej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Panikidis#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Solotruk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Solotruk#3
T.Solotruk#44
T.Solotruk#8
T.Solotruk
T.Solotruk#2
T.Solotruk#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica

FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin0 - 2Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4361304 · Home #23669 · Away #10363 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica4 - 1MSK Zilina BMSK Zilina B
Match #4361293 · Home #10363 · Away #21096 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
MFK Lokomotiva ZvolenMFK Lokomotiva Zvolen1 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4361289 · Home #21095 · Away #10363 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica1 - 3OFK MalzeniceOFK Malzenice
Match #4361277 · Home #10363 · Away #57438 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B2 - 0Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4361275 · Home #17203 · Away #10363 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 16, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3 - 1Povazska BystricaPovazska Bystrica
Match #4361261 · Home #10363 · Away #17882 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tatran LMTatran LM3 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4361254 · Home #29105 · Away #10363 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 13, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi1 - 2Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4499426 · Home #17705 · Away #10363 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4496494 · Home #18461 · Away #10363 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica3 - 1PodkonicePodkonice
Match #4491088 · Home #10363 · Away #53005 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stara Lubovna

Stara LubovnaStara Lubovna2 - 2Inter BratislavaInter Bratislava
Match #4361302 · Home #17137 · Away #10962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Banik Lehota Pod VtacnikomBanik Lehota Pod Vtacnikom1 - 2Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4361296 · Home #47424 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna0 - 4FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4361286 · Home #17137 · Away #10262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
MSK PuchovMSK Puchov1 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4361282 · Home #47464 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna1 - 1FK PohronieFK Pohronie
Match #4361270 · Home #17137 · Away #21094 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 5, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice3 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4361268 · Home #41721 · Away #17137 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin1 - 1Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4361256 · Home #23669 · Away #17137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna1 - 0TeslaStropkovTeslaStropkov
Match #4501733 · Home #17137 · Away #22199 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stara LubovnaStara Lubovna1 - 0MFK SninaMFK Snina
Match #4498619 · Home #17137 · Away #23762 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spisska Nova VesSpisska Nova Ves2 - 2Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4492703 · Home #25922 · Away #17137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dukla Banska Bystrica
#13#21#30#40#55#60#70
Stara Lubovna
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K