F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDumbarton vs Montrose

Dumbarton vs Montrose

Xem thông tin Dumbarton vs Montrose tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 15/02/2025
Dumbarton

Dumbarton

2 - 3
Montrose

Montrose

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu15/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164791
Thống kê

Thống kê trận đấu

DumbartonChỉ sốMontrose
60Chỉ số 2354
1Chỉ số 81
2Chỉ số 23
45Chỉ số 2448
5Chỉ số 214
0Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Dumbarton

Sơ đồ 4-2-3-1
1185312412202117723

Đội hình xuất phát

Milosz Sliwinski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristian·Webster
Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Durnan
M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Miller
M.Miller#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Clark
C.Clark#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Pignatiello
C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Niang
M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.McGuffie
C.McGuffie#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Hilton
J.Hilton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Orsi
K.Orsi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Ruth
M.Ruth#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Ruth#13
M.Ruth
M.Ruth#9
M.Ruth
M.Ruth#2
M.Ruth
M.Ruth#11
M.Ruth
M.Ruth#10
M.Ruth#14
M.Ruth
M.Ruth#6
M.Ruth
M.Ruth#3
M.Ruth
M.Ruth#8

Montrose

Sơ đồ 4-3-3
1124531061626911

Đội hình xuất phát

C.Gill
C.Gill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Freeman
K.Freeman#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aidan Quinn
Aidan Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Waddell
K.Waddell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Steeves
A.Steeves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gardyne
M.Gardyne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Masson
T.Masson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
C.Sandilands
C.Sandilands#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Wighton
C.Wighton#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Stirton
O.Stirton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Lyons
B.Lyons#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Lyons
B.Lyons#22
B.Lyons
B.Lyons#8
B.Lyons#17
B.Lyons
B.Lyons#23
B.Lyons
B.Lyons#21
B.Lyons#15
B.Lyons
B.Lyons#14
B.Lyons#20
B.Lyons
B.Lyons#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dumbarton

Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164777 · Home #18681 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 1Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164768 · Home #11568 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South3 - 1DumbartonDumbarton
Match #4164763 · Home #10797 · Away #11568 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 5Airdrie UnitedAirdrie United
Match #4248547 · Home #11568 · Away #12524 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
InvernessInverness2 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164727 · Home #10424 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164715 · Home #11568 · Away #18810 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
MontroseMontrose1 - 2DumbartonDumbarton
Match #4164703 · Home #13409 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 0, 1, 6, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 5Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164679 · Home #11568 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir4 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164666 · Home #12215 · Away #11568 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 2, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic2 - 2DumbartonDumbarton
Match #4164628 · Home #12212 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Montrose

Cove RangersCove Rangers1 - 1MontroseMontrose
Match #4164745 · Home #13990 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164783 · Home #13409 · Away #12212 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MontroseMontrose0 - 3StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164775 · Home #13409 · Away #12215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 2MontroseMontrose
Match #4164757 · Home #18681 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Queen's ParkQueen's Park2 - 2MontroseMontrose
Match #4248555 · Home #11388 · Away #13409 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 3, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 2, 0]
MontroseMontrose0 - 0Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164730 · Home #13409 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
ArbroathArbroath3 - 0MontroseMontrose
Match #4164712 · Home #11482 · Away #13409 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
MontroseMontrose1 - 2DumbartonDumbarton
Match #4164703 · Home #13409 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 0, 1, 6, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic1 - 2MontroseMontrose
Match #4164670 · Home #12212 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 3InvernessInverness
Match #4164662 · Home #13409 · Away #10424 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dumbarton
#12#22#30#40#52#60#70
Montrose
#13#22#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K