F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEast Fife vs Edinburgh City

East Fife vs Edinburgh City

Xem thông tin East Fife vs Edinburgh City tại Scottish League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League TwoScottish League Two
22:00 ngày 25/01/2025
East Fife

East Fife

4 - 1
Edinburgh City

Edinburgh City

Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164382
Thống kê

Thống kê trận đấu

East FifeChỉ sốEdinburgh City
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
3Chỉ số 223
3Chỉ số 25
108Chỉ số 2391
3Chỉ số 33
6Chỉ số 213
49Chỉ số 2432
0Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

East Fife

Sơ đồ 4-2-3-1
2125191546710119

Đội hình xuất phát

L.McFarlane
L.McFarlane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Murdoch
S.Murdoch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
B.Easton
B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Munro
A.Munro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Peggie
R.Peggie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Millar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.McManus
C.McManus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Norey
J.Norey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Trouten
A.Trouten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Healy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Shepherd
S.Shepherd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Shepherd#17
S.Shepherd
S.Shepherd#14
S.Shepherd
S.Shepherd#1
S.Shepherd
S.Shepherd#18
S.Shepherd#23
S.Shepherd#16
S.Shepherd
S.Shepherd#3
S.Shepherd
S.Shepherd#8

Edinburgh City

Sơ đồ 3-4-3
1562324810373311

Đội hình xuất phát

M.Weir
M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Lynch
E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Grigor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Malek Zaid
Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S. Jones
S. Jones#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Q. Mitchell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.See
O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Lawson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Lawson
I.Lawson#21
I.Lawson
I.Lawson#2
I.Lawson
I.Lawson#20
I.Lawson#19
I.Lawson
I.Lawson#4
I.Lawson#15
I.Lawson#12
I.Lawson#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PeterheadPeterhead
36199866
2
East FifeEast Fife
362051165
3
Edinburgh CityEdinburgh City
361751456
4
Elgin CityElgin City
361671355
5
SpartansSpartans
361571452
6
Stirling AlbionStirling Albion
361461648
7
ClydeClyde
3611101543
8
StranraerStranraer
361171840
9
Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
368121636
10
Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose
361261836
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của East Fife

StranraerStranraer0 - 2East FifeEast Fife
Match #4164372 · Home #16263 · Away #10846 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
East FifeEast Fife3 - 0ClydeClyde
Match #4164334 · Home #10846 · Away #12525 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City2 - 4East FifeEast Fife
Match #4164225 · Home #17577 · Away #10846 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
East FifeEast Fife1 - 0Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
Match #4164308 · Home #10846 · Away #10798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
East FifeEast Fife5 - 1SpartansSpartans
Match #4164270 · Home #10846 · Away #20748 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
PeterheadPeterhead1 - 0East FifeEast Fife
Match #4164258 · Home #12214 · Away #10846 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
East FifeEast Fife2 - 1Elgin CityElgin City
Match #4164243 · Home #10846 · Away #13802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose1 - 1East FifeEast Fife
Match #4164282 · Home #18737 · Away #10846 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ClydeClyde3 - 1East FifeEast Fife
Match #4164207 · Home #12525 · Away #10846 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
East FifeEast Fife1 - 2StranraerStranraer
Match #4164194 · Home #10846 · Away #16263 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Edinburgh City

ClydeClyde0 - 2Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164354 · Home #12525 · Away #17577 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City0 - 1PeterheadPeterhead
Match #4164339 · Home #17577 · Away #12214 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City2 - 4East FifeEast Fife
Match #4164225 · Home #17577 · Away #10846 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City2 - 0Bonnyrigg RoseBonnyrigg Rose
Match #4164315 · Home #17577 · Away #18737 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
SpartansSpartans1 - 0Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164293 · Home #20748 · Away #17577 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City1 - 0Elgin CityElgin City
Match #4164273 · Home #17577 · Away #13802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
StranraerStranraer0 - 0Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164264 · Home #16263 · Away #17577 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion0 - 3Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164246 · Home #11566 · Away #17577 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City1 - 2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic
Match #4236362 · Home #17577 · Away #10039 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
PeterheadPeterhead2 - 3Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4164213 · Home #12214 · Away #17577 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

East Fife
#14#20#30#43#53#60#70
Edinburgh City
#11#20#31#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K